Landskrona BoIS vs Norrby IF
Tỷ số chung cuộc: Landskrona BoIS 1-0 Norrby IF tại Superettan, 25 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Landskrona BoIS thắng 4, hòa 3, Norrby IF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 22
- Sân vận động
- Landskrona Idrottsplats, Landskrona
- Trọng tài
- E. Vesprini
- Phong độ
- DWDDW Landskrona BoIS
- LDWLL Norrby IF
- 21' Abbas Mohamad
- 42' ▲ N. Osmanagic ▼ A. Mohammad
- HT0-0
- 59' R. Eliasson-Hofsö 1-0
- 64' ▲ D. Olofsson ▼ J. Rapp
- 64' ▲ J. Asp ▼ A. Tkacz
- 65' ▲ O. Petersson ▼ L. Olsson
- 71' ▲ W. Ärlig ▼ L. Argudo
- 71' ▲ B. Jobe ▼ R. Strömberg
- 72' ▲ W. Milovanovic ▼ V. Bergh
- 74' ▲ P. Andersson ▼ M. Ekvall
- 77' Robin Eliasson Hofso
- 81' ▲ E. Jönsson ▼ J. Blixt
- 81' ▲ M. Andersson ▼ F. Lundgren
- 84' Kevin Jensen
- FT1-0
Đội hình
- 29S. Hildeman
- 7A. Tkacz ▼ 64'
- 4V. Wihlstrand
- 13A. Murbeck
- 2J. Rapp ▼ 64'
- 25J. Blixt ▼ 81'
- 18F. Ottosson
- 8M. Ekvall ▼ 74'
- 9L. Olsson ▼ 65'
- 10R. Eliasson-Hofsö
- 21K. Jensen
Dự bị 7
- 16D. Olofsson ▲ 64'
- 26J. Asp ▲ 64'
- 17O. Petersson ▲ 65'
- 6P. Andersson ▲ 74'
- 19E. Jönsson ▲ 81'
- 1Amr Kaddoura
- 31C. Jebara
- 23A. Cajtoft
- 8N. Savolainen
- 4F. Lundgren ▼ 81'
- 5J. Brannefalk
- 2A. Mohammad ▼ 42'
- 17V. Bergh ▼ 72'
- 18I. Pekalski
- 21D. Vukojevic
- 7R. Örqvist
- 22L. Argudo ▼ 71'
- 13R. Strömberg ▼ 71'
Dự bị 7
- 15N. Osmanagic ▲ 42'
- 10W. Ärlig ▲ 71'
- 20B. Jobe ▲ 71'
- 25W. Milovanovic ▲ 72'
- 9M. Andersson ▲ 81'
- 1H. Falk
- 16A. Salo
Thống kê
02⚑4
⚑710
55%Kiểm soát bóng45%
6Dứt điểm13
2Trúng đích8
4Chệch đích5
4Phạt góc7
0Việt vị4
16Phạm lỗi5
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 44 - 29 | +15 | 59 | |
| 2 | 30 | 46 - 29 | +17 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 29 | +18 | 48 | |
| 4 | 30 | 41 - 33 | +8 | 48 | |
| 5 | 30 | 33 - 26 | +7 | 46 | |
| 6 | 30 | 41 - 37 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 42 - 39 | +3 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 39 | 0 | 41 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 40 | |
| 10 | 30 | 40 - 42 | -2 | 39 | |
| 11 | 30 | 34 - 37 | -3 | 38 | |
| 12 | 30 | 36 - 40 | -4 | 36 | |
| 13 | 30 | 28 - 44 | -16 | 35 | |
| 14 | 30 | 31 - 40 | -9 | 34 | |
| 15 | 30 | 35 - 52 | -17 | 26 | |
| 16 | 30 | 34 - 55 | -21 | 25 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu33
59Ghi được45
47Thủng lưới40
1.51Bàn thắng mỗi trận1.36
11Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai22