Norrby IF
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Landskrona BoIS

Norrby IF vs Landskrona BoIS

Tỷ số chung cuộc: Norrby IF 0-0 Landskrona BoIS tại Superettan, 2 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Norrby IF thắng 2, hòa 3, Landskrona BoIS thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 5
Sân vận động
Borås Arena, Boras
Trọng tài
E. Vesprini
Phong độ
LDWLL Norrby IF
DWDDW Landskrona BoIS
  1. 23' Erik Hedenquist
  2. HT0-0
  3. 46' J. Blixt E. Dahlqvist
  4. 50' R. Dzabic E. Pärsson
  5. 64' C. Sivodedov A. Mohamad
  6. 65' Johan Brannefalk
  7. 78' Nicklas Savolainen
  8. 80' Adam Egnell
  9. 83' Amr Kaddoura
  10. 85' E. Bulut P. Beqaj
  11. 90'+1 Robin Dzabic
  12. 90' F. Gustafsson G. Berggren
  13. FT0-0

Đội hình

Norrby IF Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Mak Lind
  1. 23A. Cajtoft
  2. 8N. Savolainen
  3. 4F. Lundgren
  4. 5J. Brannefalk
  5. 2A. Mohamad ▼ 64'
  6. 17V. Bergh
  7. 18I. Pękalski
  8. 21A. Wede
  9. 22G. Berggren ▼ 90'
  10. 7P. Beqaj ▼ 85'
  11. 20B. Jobe

Dự bị 7

  1. 13C. Sivodedov ▲ 64'
  2. 10E. Bulut ▲ 85'
  3. 3F. Gustafsson ▲ 90'
  4. 1M. Alexandersson
  5. 9M. Andersson
  6. 15N. Osmanagic
  7. 16A. Salo
Landskrona BoIS Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: B. Magnusson
  1. 1Amr Kaddoura
  2. 6P. Andersson
  3. 5E. Dahlqvist ▼ 46'
  4. 13E. Hedenquist
  5. 2J. Rapp
  6. 18F. Ottosson
  7. 15A. Egnell
  8. 16J. Strid
  9. 10M. Heier
  10. 9L. Olsson
  11. 14E. Pärsson ▼ 50'

Dự bị 7

  1. 25J. Blixt ▲ 46'
  2. 8R. Dzabic ▲ 50'
  3. 4V. Wihlstrand
  4. 7A. Tkacz
  5. 11O. Diawara
  6. 19E. Jönsson
  7. 30H. Pauli

Thống kê

0215
240
19Dứt điểm4
9Chệch đích1
6Bị chặn3
15Phạt góc2
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IF Brommapojkarna
30 64 - 40 +24 62
2
Halmstad
30 57 - 32 +25 56
3
Osters IF
30 47 - 35 +12 48
4
Trelleborg
30 46 - 49 -3 45
5
Skövde AIK
30 40 - 39 +1 44
6
Landskrona BoIS
30 40 - 42 -2 44
7
IK brage
30 44 - 40 +4 42
8
AFC Eskilstuna
30 48 - 46 +2 40
9
Vasteras SK FK
30 50 - 49 +1 40
10
Orebro SK
30 33 - 38 -5 37
11
Utsikten
30 40 - 46 -6 37
12
Jonkopings Sodra
30 41 - 51 -10 36
13
Orgryte IS
30 45 - 44 +1 35
14
Ostersunds FK
30 32 - 44 -12 31
15
Norrby IF
30 33 - 47 -14 31
16
Dalkurd FF
30 37 - 55 -18 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
41Ghi được50
60Thủng lưới54
1.11Bàn thắng mỗi trận1.39
10Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu