Norrby IF vs Landskrona BoIS
Tỷ số chung cuộc: Norrby IF 1-1 Landskrona BoIS tại Superettan, 1 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Norrby IF thắng 2, hòa 3, Landskrona BoIS thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 4
- Sân vận động
- Borås Arena, Boras
- Trọng tài
- F. Ben Ahmed Nehdi
- Phong độ
- DWLLL Norrby IF
- WDDWL Landskrona BoIS
- 8' Andreas Murbeck
- 12' 0-1 K. Jensen
- 21' ▲ B. Arapovic ▼ J. Brannefalk
- 23' R. Örqvist 1-1
- 28' Bubacarr Jobe
- HT1-1
- 51' ▲ V. Wihlstrand ▼ D. Olofsson
- 59' ▲ R. Strömberg ▼ W. Ärlig
- 66' ▲ M. Ekvall ▼ F. Ottosson
- 80' Sumar Almadjed
- 86' ▲ D. Yaldır ▼ B. Jobe
- 86' ▲ A. Salo ▼ F. Lundgren
- 90'+2 ▲ R. Eliasson-Hofsö ▼ L. Olsson
- FT1-1
Đội hình
- 31A. Cajtoft
- 8N. Savolainen
- 4F. Lundgren ▼ 86'
- 5J. Brannefalk ▼ 21'
- 2A. Mohammad
- 17V. Bergh
- 18I. Pekalski
- 21D. Vukojevic
- 7R. Örqvist
- 10W. Ärlig ▼ 59'
- 20B. Jobe ▼ 86'
Dự bị 7
- 6B. Arapovic ▲ 21'
- 13R. Strömberg ▲ 59'
- 14D. Yaldır ▲ 86'
- 16A. Salo ▲ 86'
- 1H. Falk
- 19D. Cavalic
- 3F. Gustafsson
- 1Amr Kaddoura
- 7A. Tkacz
- 16D. Olofsson ▼ 51'
- 13A. Murbeck
- 2J. Rapp
- 18F. Ottosson ▼ 66'
- 20S. Almadjed
- 11F. Olsson
- 9L. Olsson ▼ 90'
- 17O. Petersson
- 21K. Jensen
Dự bị 8
- 4V. Wihlstrand ▲ 51'
- 8M. Ekvall ▲ 66'
- 10R. Eliasson-Hofsö ▲ 90'
- 5P. Prudence
- 6P. Andersson
- 15M. Heier
- 22H. Ferhm
- 29S. Hildeman
Thống kê
01⚑9
⚑220
9Phạt góc2
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 44 - 29 | +15 | 59 | |
| 2 | 30 | 46 - 29 | +17 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 29 | +18 | 48 | |
| 4 | 30 | 41 - 33 | +8 | 48 | |
| 5 | 30 | 33 - 26 | +7 | 46 | |
| 6 | 30 | 41 - 37 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 42 - 39 | +3 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 39 | 0 | 41 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 40 | |
| 10 | 30 | 40 - 42 | -2 | 39 | |
| 11 | 30 | 34 - 37 | -3 | 38 | |
| 12 | 30 | 36 - 40 | -4 | 36 | |
| 13 | 30 | 28 - 44 | -16 | 35 | |
| 14 | 30 | 31 - 40 | -9 | 34 | |
| 15 | 30 | 35 - 52 | -17 | 26 | |
| 16 | 30 | 34 - 55 | -21 | 25 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu39
45Ghi được59
40Thủng lưới47
1.36Bàn thắng mỗi trận1.51
10Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai34