Hammarby W vs Norrköping W
Tỷ số chung cuộc: Hammarby W 2-0 Norrköping W tại Damallsvenskan, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hammarby W thắng 9, hòa 1, Norrköping W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 17
- Sân vận động
- Hammarby IP, Stockholm
- Phong độ
- DWWWW Hammarby W
- LDLLL Norrköping W
- 14' D. De la harpe
- 40' ▲ Julia Karlenas ▼ Fanny Andersson
- HT0-0
- 46' ▲ matilda kristell ▼ lova braam
- 52' Svea Rehnberg · Vilma Koivisto 1-0
- 60' Alice Carlsson
- 68' ▲ Stina Lennartsson ▼ Mathilde Janzen
- 68' ▲ Elin Sorum Ahgren ▼ ines lorenius
- 68' ▲ Emma Engström ▼ Elin Rombing
- 74' Vilde Hasund · Elin Sorum Ahgren 2-0
- 74' ▲ Rosendal Nyhagen ▼ Svea Rehnberg
- 78' ▲ helen agnes ekberg ▼ Beatrice Persson
- 88' ▲ anna linder ▼ Fanny Peterson
- FT2-0
Đội hình
- 29C. Andersson
- 15S. Reidy
- 3G. Arnardóttir
- 18A. Carlsson
- 20V. Hasund
- 25F. Peterson ▼ 88'
- 8V. Koivisto
- 5F. Curmark
- 14M. Janzen ▼ 68'
- 16S. Rehnberg ▼ 74'
- 40I. Lorenius ▼ 68'
Dự bị 8
- 26D. Petz
- 6E. Sørum
- 19I. Hermannsdottir
- 1E. Holmgren
- 17S. Lennartsson ▲ 68'
- 22anna linder ▲ 88'
- 9M. Nyhagen
- 24S. Nylén
- 1S. Hjern
- 4E. Handfast
- 2M. M. Larsson M.
- 27J. Harrysson
- 3D. De La Harpe
- 22F. Andersson ▼ 40'
- 8C. Jones
- 7E. Rombing ▼ 68'
- 16L. Braam ▼ 46'
- 11B. Persson ▼ 78'
- 13P. Broddner-Klingspor
Dự bị 9
- 9E. Engström ▲ 68'
- 6J. Karlernäs
- 20M. Kristell ▲ 46'
- 19I. Larsson
- 10I. Sibley
- 30E. Steen
- 23A. Sundstrom
- 24S. Bárðardóttir
- 17A. H. Ekberg
Thống kê
01⚑14
⚑310
72%Kiểm soát bóng28%
14Dứt điểm4
6Trúng đích0
8Chệch đích4
0Bị chặn0
14Phạt góc3
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 52 - 13 | +39 | 49 | |
| 2 | 18 | 45 - 8 | +37 | 47 | |
| 3 | 18 | 35 - 11 | +24 | 33 | |
| 4 | 18 | 30 - 27 | +3 | 28 | |
| 5 | 18 | 24 - 26 | -2 | 28 | |
| 6 | 18 | 18 - 19 | -1 | 27 | |
| 7 | 18 | 22 - 23 | -1 | 25 | |
| 8 | 18 | 24 - 33 | -9 | 23 | |
| 9 | 18 | 21 - 26 | -5 | 22 | |
| 10 | 18 | 21 - 29 | -8 | 18 | |
| 11 | 18 | 19 - 23 | -4 | 17 | |
| 12 | 18 | 21 - 35 | -14 | 17 | |
| 13 | 18 | 15 - 28 | -13 | 13 | |
| 14 | 18 | 13 - 59 | -46 | 6 |
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs) Elitettan Women
So sánh
10Trận đấu7
33Ghi được5
5Thủng lưới15
3.3Bàn thắng mỗi trận0.71
7Giữ sạch lưới1
8Trên 2.5 bàn3
14Hiệp hai2