Hammarby W
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Norrköping W

Hammarby W vs Norrköping W

Tỷ số chung cuộc: Hammarby W 2-1 Norrköping W tại Damallsvenskan, 2 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Hammarby W thắng 8, hòa 1, Norrköping W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Damallsvenskan · Vòng 11
Sân vận động
Hammarby IP, Stockholm
Phong độ
LWDWW Hammarby W
WLDLL Norrköping W
  1. 12' 0-1 M. Cato
  2. 31' M. Hamano 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' T. Sørbo E. Westin
  5. 46' H. Folkesson J. Roddar
  6. 54' M. Vinberg V. Hasund
  7. 55' M. Hamano 2-1
  8. 71' H. Folkesson
  9. 74' Lisa Johansson II E. Burvall
  10. 74' L. Gustafsson N. Robertson
  11. 82' I. Cajlakovic
  12. 84' C. Dawber J. Egeriis
  13. 84' D. Zomers S. Ravnell
  14. FT2-1

Đội hình

Hammarby W HLV: P. Piñones-Arce
  1. 1A. Tamminen
  2. 25J. Andersson
  3. 5S. Boye
  4. 6J. Roddar ▼ 46'
  5. 2E. Nyström
  6. 23E. Westin ▼ 46'
  7. 18A. Carlsson
  8. 20V. Hasund ▼ 54'
  9. 9M. Janogy
  10. 10K. Cooney-Cross
  11. 14M. Hamano

Dự bị 7

  1. 4T. Sørbo ▲ 46'
  2. 17H. Folkesson ▲ 46'
  3. 13M. Vinberg ▲ 54'
  4. 3L. Ökvist
  5. 8E. Gibson
  6. 21S. Fornes
  7. 29M. Edrud
Norrköping W HLV: T. Fredheim
  1. 1S. Hjern
  2. 2S. Woeller
  3. 4E. Handfast
  4. 6J. Egeriis ▼ 84'
  5. 24I. Cajlakovič
  6. 14E. Burvall ▼ 74'
  7. 17V. Koivisto
  8. 5M. Cato
  9. 19S. Ravnell ▼ 84'
  10. 9N. Robertson ▼ 74'
  11. 10W. Leidhammar

Dự bị 7

  1. 11Lisa Johansson II ▲ 74'
  2. 15L. Gustafsson ▲ 74'
  3. 22C. Dawber ▲ 84'
  4. 23D. Zomers ▲ 84'
  5. 7A. Bugre
  6. 21K. Sakaki
  7. 30T. Berggården

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hammarby W
26 60 - 16 +44 59
2
Häcken W
26 53 - 10 +43 59
3
Linköping W
26 76 - 30 +46 56
4
Piteå W
26 44 - 28 +16 52
5
Vittsjö W
26 44 - 27 +17 49
6
Kristianstad W
26 48 - 29 +19 48
7
Rosengård W
26 61 - 32 +29 45
8
Växjö W
26 29 - 58 -29 26
9
Norrköping W
26 26 - 33 -7 24
10
KIF Örebro W
26 27 - 39 -12 24
11
Djurgården W
26 25 - 50 -25 24
12
Brommapojkarna W
26 30 - 57 -27 20
13
Uppsala W
26 32 - 50 -18 19
14
Kalmar W
26 10 - 106 -96 3
Champions League Women (Qualification: ) Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Elitettan Women

So sánh

31Trận đấu27
76Ghi được29
19Thủng lưới37
2.45Bàn thắng mỗi trận1.07
17Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn13
37Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu