Hammarby W
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Norrköping W

Hammarby W vs Norrköping W

Tỷ số chung cuộc: Hammarby W 2-0 Norrköping W tại Damallsvenskan, 8 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Hammarby W thắng 8, hòa 1, Norrköping W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Damallsvenskan · Vòng 5
Sân vận động
Hammarby IP, Stockholm
Phong độ
LWDWW Hammarby W
WLDLL Norrköping W
  1. 22' M. Regnås Valcicphản lưới 1-0
  2. 41' Thea Sørbo
  3. HT1-0
  4. 46' E. Wangerheim V. Hasund
  5. 59' M. Wiklander V. Milivojević
  6. 59' V. Veber E. Burvall
  7. 63' J. Roddar T. Sørbo
  8. 63' S. Lennartsson S. Holmberg
  9. 77' J. Egeriis S. Fornes
  10. 77' D. Leskinen E. Handfast
  11. 83' A. Jøsendal 2-0
  12. 84' E. Westin A. Jøsendal
  13. 84' M. Antoine E. Rombing
  14. 88' E. Gibson E. Joramo
  15. FT2-0

Đội hình

Hammarby W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Sjögren
  1. 29M. Edrud 7.2
  2. 31S. Holmberg ▼ 63' 7.2
  3. 18A. Carlsson 6.6
  4. 2E. Nyström 7.5
  5. 25J. Andersson 7.0
  6. 4T. Sørbo ▼ 63' 7.3
  7. 7E. Joramo ▼ 88' 7.0
  8. 20V. Hasund ▼ 46' 6.3
  9. 10S. Vallotto 7.5
  10. 9A. Jøsendal ▼ 84' 8.3
  11. 41J. Blakstad 6.6

Dự bị 7

  1. 11E. Wangerheim ▲ 46' 7.0
  2. 6J. Roddar ▲ 63' 6.9
  3. 17S. Lennartsson ▲ 63' 6.9
  4. 23E. Westin ▲ 84' 6.3
  5. 8E. Gibson ▲ 88'
  6. 14B. Andersson
  7. 28J. Frigge
Norrköping W Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Fredheim
  1. 1S. Hjern 7.3
  2. 7E. Rombing ▼ 84' 6.3
  3. 4E. Handfast ▼ 77' 7.0
  4. 3M. Regnås Valcic 6.5
  5. 2S. Cary 5.9
  6. 19S. Ravnell 6.5
  7. 5M. Cato 7.3
  8. 14E. Burvall ▼ 59' 6.3
  9. 11V. Milivojević ▼ 59' 6.3
  10. 10W. Leidhammar 7.2
  11. 9S. Fornes ▼ 77' 6.9

Dự bị 7

  1. 8M. Wiklander ▲ 59' 6.7
  2. 25V. Veber ▲ 59' 6.0
  3. 6J. Egeriis ▲ 77' 6.5
  4. 20D. Leskinen ▲ 77' 6.5
  5. 23M. Antoine ▲ 84' 6.5
  6. 16S. Rehnberg
  7. 30F. Fransson

Thống kê

019
200
70%Kiểm soát bóng30%
11Dứt điểm7
5Trúng đích2
3Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
9Phạt góc2
1Việt vị0
6Phạm lỗi4
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
729Chuyền bóng275
630Chuyền chính xác198
86%Chính xác chuyền72%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.35

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rosengård W
26 99 - 9 +90 75
2
Häcken W
26 68 - 17 +51 64
3
Hammarby W
26 66 - 14 +52 61
4
Kristianstad W
26 52 - 30 +22 52
5
Norrköping W
26 32 - 34 -2 38
6
Piteå W
26 24 - 30 -6 33
7
Djurgården W
26 34 - 38 -4 31
8
Växjö W
26 27 - 49 -22 30
9
Linköping W
26 32 - 51 -19 29
10
Vittsjö W
26 25 - 41 -16 27
11
Brommapojkarna W
26 32 - 52 -20 27
12
AIK W
26 36 - 54 -18 26
13
KIF Örebro W
26 19 - 43 -24 19
14
Trelleborg W
26 12 - 96 -84 3
Champions League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu32
100Ghi được40
35Thủng lưới39
2.5Bàn thắng mỗi trận1.25
23Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn14
43Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu