Norrköping W
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Hammarby W

Norrköping W vs Hammarby W

Tỷ số chung cuộc: Norrköping W 0-3 Hammarby W tại Damallsvenskan, 29 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Norrköping W thắng 0, hòa 1, Hammarby W thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Damallsvenskan · Vòng 14
Sân vận động
PlatinumCars Arena, Norrkoping
Phong độ
WLDLL Norrköping W
LWDWW Hammarby W
  1. 3' 0-1 E. Wangerheim
  2. 42' 0-2 E. Wangerheim
  3. HT0-2
  4. 46' S. Fornes A. Hellekant
  5. 51' 0-3 J. Blakstad
  6. 62' T. Sørbo J. Roddar
  7. 64' F. Lindwall E. Rombing
  8. 65' D. Leskinen V. Milivojević
  9. 77' S. Lennartsson S. Holmberg
  10. 79' M. Wiklander W. Leidhammar
  11. 83' E. Burvall F. Andersson
  12. 88' E. Gibson J. Blakstad
  13. 88' L. Ihrfelt S. Vallotto
  14. FT0-3

Đội hình

Norrköping W Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: T. Fredheim
  1. 1S. Hjern
  2. 23M. Antoine
  3. 2S. Cary
  4. 4E. Handfast
  5. 7E. Rombing ▼ 64'
  6. 5M. Cato
  7. 22F. Andersson ▼ 83'
  8. 19S. Ravnell
  9. 11V. Milivojević ▼ 65'
  10. 10W. Leidhammar ▼ 79'
  11. 17A. Hellekant ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 9S. Fornes ▲ 46'
  2. 21F. Lindwall ▲ 64'
  3. 20D. Leskinen ▲ 65'
  4. 8M. Wiklander ▲ 79'
  5. 14E. Burvall ▲ 83'
  6. 3M. Regnås Valcic
  7. 32E. Lind
Hammarby W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Sjögren
  1. 1A. Tamminen
  2. 31S. Holmberg ▼ 77'
  3. 18A. Carlsson
  4. 2E. Nyström
  5. 25J. Andersson
  6. 6J. Roddar ▼ 62'
  7. 7E. Joramo
  8. 10S. Vallotto ▼ 88'
  9. 20V. Hasund
  10. 41J. Blakstad ▼ 88'
  11. 11E. Wangerheim

Dự bị 7

  1. 4T. Sørbo ▲ 62'
  2. 17S. Lennartsson ▲ 77'
  3. 8E. Gibson ▲ 88'
  4. 15L. Ihrfelt ▲ 88'
  5. 14B. Andersson
  6. 29M. Edrud
  7. 16K. Guillou

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rosengård W
26 99 - 9 +90 75
2
Häcken W
26 68 - 17 +51 64
3
Hammarby W
26 66 - 14 +52 61
4
Kristianstad W
26 52 - 30 +22 52
5
Norrköping W
26 32 - 34 -2 38
6
Piteå W
26 24 - 30 -6 33
7
Djurgården W
26 34 - 38 -4 31
8
Växjö W
26 27 - 49 -22 30
9
Linköping W
26 32 - 51 -19 29
10
Vittsjö W
26 25 - 41 -16 27
11
Brommapojkarna W
26 32 - 52 -20 27
12
AIK W
26 36 - 54 -18 26
13
KIF Örebro W
26 19 - 43 -24 19
14
Trelleborg W
26 12 - 96 -84 3
Champions League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu40
40Ghi được100
39Thủng lưới35
1.25Bàn thắng mỗi trận2.5
9Giữ sạch lưới23
14Trên 2.5 bàn24
22Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu