CD Castellón vs Albacete
Tỷ số chung cuộc: CD Castellón 2-0 Albacete tại Segunda División, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Castellón thắng 2, hòa 4, Albacete thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 4
- Trọng tài
- German Cid Camacho, Spain
- Phong độ
- WDWWW CD Castellón
- LLLLD Albacete
- 45'+3 Íñigo Cordoba
- HT0-0
- 46' ▲ A. Pacheco ▼ J. Villar
- 46' ▲ A. Albarracin ▼ Agus Medina
- 56' O. Camara · P. Santiago 1-0
- 57' ▲ I. Suero ▼ P. Santiago
- 57' ▲ R. Rego ▼ I. Cordoba
- 62' I. Suero · O. Camara 2-0
- 63' ▲ A. Rubio ▼ Lorenzo
- 67' ▲ M. Orozco ▼ Barri
- 77' ▲ Antonio David ▼ S. Ortuno
- 77' ▲ H. Marin ▼ M. Soberon
- 83' ▲ R. Sanchez ▼ Juanjo Nieto
- 84' ▲ J. Vlak ▼ F. Castillo
- 90'+2 Fran Gámez
- FT2-0
Đội hình
- 13R. Matthys 7.5
- 22J. Mellot 8.3
- 5A. Jimenez 7.5
- 4A. Sienra 8.0
- 2Juanjo Nieto ▼ 83' 7.2
- 21Alvaro 7.7
- 8Barri ▼ 67' 7.9
- 14I. Cordoba ▼ 57' 6.9
- 18P. Santiago ⇢ ▼ 57' 6.3
- 17F. Castillo ▼ 84' 7.9
- 9O. Camara ⚽ ⇢ 7.7
Dự bị 11
- 1A. Saipi
- 11F. Ceccherini
- 12L. Alcazar
- 10I. Suero ⚽ ▲ 57' 7.3
- 23A. Garcia
- 27A. Gala
- 25J. Vlak ▲ 84' 6.3
- 7R. Sanchez ▲ 83' 6.7
- 6M. Orozco ▲ 67' 7.3
- 24D. Muale Nzanza
- 26R. Rego ▲ 57' 6.9
- 13D. Marino 6.7
- 15F. Gamez 7.3
- 5J. Moreno 6.7
- 22L. Lopez 6.7
- 21C. Neva 6.2
- 18S. Ortuno ▼ 77' 6.7
- 8J. Villar ▼ 46' 6.9
- 2Lorenzo ▼ 63' 6.5
- 4Agus Medina ▼ 46' 6.7
- 17J. Corpas 6.5
- 9M. Soberon ▼ 77' 6.2
Dự bị 8
- 1C. Marin
- 24J. Vallejo
- 27D. Bernabeu
- 6A. Pacheco ▲ 46' 6.9
- 44Antonio David ▲ 77' 6.7
- 32A. Albarracin ▲ 46' 6.3
- 12H. Marin ▲ 77' 6.3
- 19A. Rubio ▲ 63' 6.2
Thống kê
01⚑7
⚑310
66%Kiểm soát bóng34%
25Dứt điểm6
7Trúng đích3
9Chệch đích3
18Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn0
7Phạt góc3
0Việt vị1
5Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
3Cứu thua5
667Chuyền bóng347
605Chuyền chính xác270
91%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 7 - 2 | +5 | 13 | |
| 2 | 5 | 7 - 6 | +1 | 10 | |
| 3 | 5 | 8 - 4 | +4 | 9 | |
| 4 | 4 | 6 - 3 | +3 | 9 | |
| 5 | 5 | 4 - 1 | +3 | 8 | |
| 6 | 5 | 8 - 6 | +2 | 8 | |
| 7 | 5 | 8 - 6 | +2 | 8 | |
| 8 | 4 | 4 - 2 | +2 | 8 | |
| 9 | 4 | 3 - 1 | +2 | 8 | |
| 10 | 5 | 6 - 5 | +1 | 8 | |
| 11 | 5 | 10 - 7 | +3 | 7 | |
| 12 | 4 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 13 | 4 | 5 - 2 | +3 | 7 | |
| 14 | 4 | 5 - 3 | +2 | 7 | |
| 15 | 4 | 2 - 2 | 0 | 7 | |
| 16 | 5 | 2 - 7 | -5 | 4 | |
| 17 | 5 | 8 - 10 | -2 | 3 | |
| 18 | 5 | 5 - 7 | -2 | 3 | |
| 19 | 5 | 7 - 12 | -5 | 3 | |
| 20 | 4 | 2 - 6 | -4 | 2 | |
| 21 | 5 | 3 - 8 | -5 | 1 | |
| 22 | 5 | 2 - 15 | -13 | 0 |
LaLiga LaLiga2 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu11
15Ghi được9
12Thủng lưới14
1.36Bàn thắng mỗi trận0.82
5Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai7