Dundee F.C. vs Dundee F.C.
Tỷ số chung cuộc: Dundee F.C. 0-1 Dundee F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 3 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Dundee F.C. thắng 3, hòa 2, Dundee F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 21
- Sân vận động
- Tannadice Park, Dundee
- Phong độ
- LLWLD Dundee F.C.
- LWLDL Dundee F.C.
- 22' Iurie Iovu
- 45' 0-1 A. Hay
- HT0-1
- 46' ▲ R. Graham ▼ B. Esselink
- 59' ▲ K. Trapanovski ▼ M. Watters
- 64' ▲ F. Robertson ▼ C. Jones
- 74' ▲ I. Samuels ▼ C. Congreve
- 78' ▲ O. Stirton ▼ A. Fatah
- 79' ▲ I. Dolcek ▼ I. Iovu
- 82' Panutche Camará
- 82' Luke Graham
- 89' ▲ P. Digby ▼ Y. Dhanda
- FT0-1
Đội hình
- 25D. Richards 7.3
- 4I. Iovu ▼ 79' 6.3
- 3B. Esselink ▼ 46' 4.9
- 23K. Keresztes 7.3
- 21L. Stephenson 6.7
- 8P. Camara 5.9
- 14C. Sibbald 6.9
- 11W. Ferry 8.0
- 9Z. Sapsford 7.0
- 36M. Watters ▼ 59' 6.3
- 17A. Fatah ▼ 78' 7.3
Dự bị 9
- 31R. Adams
- 5V. Sevelj
- 6R. Graham ▲ 46' 6.9
- 7K. Trapanovski ▲ 59' 6.7
- 10J. Eskesen
- 19I. Dolcek ▲ 79' 6.3
- 34O. Stirton ▲ 78' 6.6
- 37S. Cleall-Harding
- 77N. Moller
- 1J. McCracken 8.2
- 4R. Astley 7.0
- 22L. Graham 7.9
- 5B. Koumetio 7.3
- 7D. Wright 7.3
- 48E. Hamilton 6.9
- 20C. Congreve ▼ 74' 6.9
- 21Y. Dhanda ▼ 89' 7.5
- 28C. Jones ▼ 64' 6.9
- 17T. Yogane 7.5
- 11A. Hay ⚽ 8.9
Dự bị 9
- 13K. O'Hara
- 2E. Ingram
- 3C. Robertson
- 8P. Digby ▲ 89'
- 9E. Acquah
- 10F. Robertson ▲ 64' 6.9
- 12I. Samuels ▲ 74' 6.9
- 18C. Reilly
- 27J. Bevan
Thống kê
02⚑8
⚑210
55%Kiểm soát bóng45%
22Dứt điểm16
5Trúng đích3
10Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm8
7Bị chặn7
8Phạt góc2
2Việt vị1
12Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
2Cứu thua5
367Chuyền bóng317
242Chuyền chính xác190
66%Chính xác chuyền60%
1.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 38 | 67 - 34 | +33 | 80 | |
| 3 | 33 | 59 - 35 | +24 | 67 | |
| 3 | 38 | 76 - 43 | +33 | 72 | |
| 4 | 33 | 52 - 29 | +23 | 54 | |
| 5 | 38 | 58 - 44 | +14 | 57 | |
| 6 | 38 | 50 - 62 | -12 | 49 | |
| 7 | 33 | 45 - 54 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 9 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 10 | 33 | 27 - 48 | -21 | 30 | |
| 11 | 33 | 37 - 65 | -28 | 28 | |
| 12 | 33 | 35 - 66 | -31 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
44Trận đấu43
56Ghi được52
66Thủng lưới64
1.27Bàn thắng mỗi trận1.21
10Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai29