Arbroath F.C. vs Dunfermline Athletic F.C.
Tỷ số chung cuộc: Arbroath F.C. 4-2 Dunfermline Athletic F.C. tại Championship, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arbroath F.C. thắng 2, hòa 5, Dunfermline Athletic F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 26
- Sân vận động
- Gayfield Park, Arbroath
- Phong độ
- LDWWD Arbroath F.C.
- DLLWD Dunfermline Athletic F.C.
- 2' R. Dow · T. O'Brien 1-0
- 14' 1-1 A. Tod · M. Todd
- 41' F. Turley
- 43' H. Cochrane
- HT1-1
- 46' ▲ D. Mehmet ▼ B. Terrell
- 49' A. Muirhead · J. Wilkie 2-1
- 53' ▲ T. Beadling ▼ H. Cochrane
- 63' ▲ C. Hamilton ▼ S. Kearney
- 63' ▲ C. Kane ▼ O. Thomas
- 68' D. Mehmetphản lưới 3-1
- 71' ▲ A. Nesbitt ▼ G. Reilly
- 73' ▲ A. Amade ▼ M. Todd
- 73' ▲ J. Cooper ▼ N. Abdulai
- 82' 3-2 J. Cooper · C. Kane
- 85' J. MacIntyre
- 86' C. Gilmour
- 87' ▲ S. Stewart ▼ R. Dow
- 88' C. Kane
- 89' F. Marshall 4-2
- 90'+4 J. MacIntyre
- 90'+4 J. MacIntyre
- FT4-2
Đội hình
- 1A. McAdams
- 16C. Watson
- 6A. Muirhead
- 5T. O'Brien
- 4J. Wilkie
- 25H. Cochrane ▼ 53'
- 8R. Flynn
- 17F. Marshall
- 15J. MacIntyre
- 11R. Dow ▼ 87'
- 10G. Reilly ▼ 71'
Dự bị 9
- 21J. Pettigrew
- 2T. Lang
- 12S. Stewart ▲ 87'
- 3C. Hamilton ▲ 63'
- 7D. Gold
- 14R. Callachan
- 62D. Mebude
- 19A. Nesbitt ▲ 71'
- 26T. Beadling ▲ 53'
- 40B. Terrell ▼ 46'
- 2J. Chilokoa-Mullen
- 18N. Abdulai ▼ 73'
- 47R. Fraser
- 38C. Morrison
- 10M. Todd ▼ 73'
- 8C. Gilmour
- 11S. Kearney ▼ 63'
- 39F. Turley
- 26A. Tod
- 19O. Thomas ▼ 63'
Dự bị 7
- 1D. Mehmet ▲ 46'
- 4K. Benedictus
- 5C. Hamilton ▲ 63'
- 14A. Amade ▲ 73'
- 20C. Kane ▲ 63'
- 22K. Bray
- 33J. Cooper ▲ 73'
Thống kê
13
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 67 - 25 | +42 | 77 | |
| 2 | 36 | 53 - 36 | +17 | 66 | |
| 3 | 36 | 43 - 41 | +2 | 52 | |
| 4 | 36 | 52 - 41 | +11 | 51 | |
| 5 | 36 | 43 - 42 | +1 | 45 | |
| 6 | 36 | 35 - 48 | -13 | 41 | |
| 7 | 36 | 38 - 47 | -9 | 39 | |
| 8 | 36 | 36 - 52 | -16 | 38 | |
| 9 | 36 | 35 - 49 | -14 | 36 | |
| 10 | 36 | 36 - 57 | -21 | 34 |
Premiership Premiership (Relegation: Semi-finals) Premiership (Relegation: Quarter-finals) Championship (Relegation) League One
So sánh
46Trận đấu46
57Ghi được70
53Thủng lưới54
1.24Bàn thắng mỗi trận1.52
14Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai38