Rubin vs Akhmat
Tỷ số chung cuộc: Rubin 1-1 Akhmat tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 7 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rubin thắng 5, hòa 3, Akhmat thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 7
- Trọng tài
- Evgeniy Bulanov, Russia
- Phong độ
- DWDDD Rubin
- WDLDW Akhmat
- 25' Nikita Lobov
- 26' Jacques Siwe11m 1-0
- 45' ▲ Kirill Shchetinin ▼ Sergey Pryakhin
- HT1-0
- 56' 1-1 Egas Cacintura · Mohamed Konate
- 57' ▲ Bogdan Jočić ▼ Ruslan Bezrukov
- 57' ▲ Ugochukwu Iwu ▼ Ilya Samoshnikov
- 70' ▲ Maksim Ignatjev ▼ Ilya Rozhkov
- 81' ▲ Erald maksuti ▼ Mohamed Konate
- 81' ▲ Maksim Samorodov ▼ Lechi Sadulaev
- 86' ▲ Manuel Keliano ▼ Ismael Silva
- 88' ▲ Daniil Motorin ▼ Jacques Siwe
- 90'+3 Francesc Artiga Cebrián
- FT1-1
Đội hình
- 38E. Staver 7.6
- 98N. Lobov 6.4
- 2E. Teslenko 7.1
- 13J. Urozov 7.6
- 12A. Arroyo 6.3
- 22V. Hodža 6.1
- 77A. Jukić 6.5
- 51I. Rozhkov ▼ 70' 6.2
- 71I. Samoshnikov ▼ 57' 6.7
- 43J. Siwe ⚽ ▼ 88' 7.0
- 23R. Bezrukov ▼ 57' 6.6
Dự bị 12
- 70D. Kabutov
- 59D. N. Motorin ▲ 88' 6.5
- 25A. Nigmatullin
- 3D. Maldonado
- 27A. Gritsaenko
- 86N. Korets
- 18M. Ignatjev ▲ 70' 6.4
- 4K. Nizhegorodov
- 6U. Iwu ▲ 57' 6.8
- 8B. Jočić ▲ 57' 6.2
- 14I. Saavedra
- 5I. Vujačić
- 1V. Ulyanov 6.9
- 95A. Adamov 7.1
- 6K. Sidibé 7.3
- 5K. Cake 7.0
- 8M. Bogosavac 6.6
- 11Ismael Silva Lima 6.7
- 18Júlio Romão 6.4
- 19S. Pryakhin ▼ 45' 6.4
- 17Egas Cacintura ⚽ 7.4
- 7L. Sadulaev ▼ 81' 6.5
- 13M. Konaté ⇢ ▼ 81' 7.6
Dự bị 11
- 81M. Sidorov
- 88G. Shelia
- 10K. Shchetinin ▲ 45' 6.1
- 20M. Samorodov ▲ 81' 7.0
- 71R. Mitsaev
- 76E. Maksuti ▲ 81' 6.6
- 23G. Kenzhebek
- 42Manuel Keliano ▲ 86' 6.3
- 97A. Kasadzhikov
- 70A. Gadzhiev
- 54Kirill Kistenev
Thống kê
01⚑2
⚑800
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm23
3Trúng đích7
6Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm15
4Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn9
2Phạt góc8
1Việt vị0
17Phạm lỗi15
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua2
399Chuyền bóng384
305Chuyền chính xác312
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 14 - 7 | +7 | 20 | |
| 2 | 8 | 11 - 8 | +3 | 16 | |
| 3 | 8 | 12 - 8 | +4 | 16 | |
| 4 | 8 | 15 - 7 | +8 | 16 | |
| 5 | 8 | 16 - 7 | +9 | 15 | |
| 6 | 8 | 14 - 13 | +1 | 12 | |
| 7 | 8 | 12 - 9 | +3 | 11 | |
| 8 | 8 | 11 - 10 | +1 | 11 | |
| 9 | 8 | 13 - 11 | +2 | 10 | |
| 10 | 8 | 12 - 13 | -1 | 10 | |
| 11 | 8 | 7 - 10 | -3 | 8 | |
| 12 | 8 | 10 - 14 | -4 | 8 | |
| 13 | 8 | 7 - 10 | -3 | 6 | |
| 14 | 8 | 9 - 18 | -9 | 5 | |
| 15 | 8 | 9 - 21 | -12 | 4 | |
| 16 | 8 | 6 - 12 | -6 | 3 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
14Trận đấu14
18Ghi được21
18Thủng lưới16
1.29Bàn thắng mỗi trận1.5
2Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn7
7Hiệp hai11