Rubin vs Akhmat
Tỷ số chung cuộc: Rubin 2-1 Akhmat tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 31 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rubin thắng 5, hòa 3, Akhmat thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 22
- Sân vận động
- Ak Bars Arena, Kazan'
- Phong độ
- DDDWD Rubin
- LWWDL Akhmat
- 12' L. Ranđelović · M. Daku 1-0
- 25' Artem Timofeev
- 35' M. Daku 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Camilo ▼ J. Čeliković
- 62' ▲ M. Konaté ▼ I. Oleynikov
- 62' ▲ Lucas Lovat ▼ D. Todorović
- 66' Mirlind Daku
- 74' Lechi Sadulaev
- 76' ▲ S. Kovachev ▼ B. Berisha
- 81' ▲ A. Lomovitskiy ▼ D. Kabutov
- 81' ▲ D. Shabanhaxhaj ▼ L. Ranđelović
- 81' ▲ A. Shvets ▼ A. Timofeev
- 88' ▲ O. Ivanov ▼ A. Zotov
- 90'+4 Rustam Ashurmatov
- 90'+3 2-1 Lucas Lovat · A. Shvets
- FT2-1
Đội hình
- 22Y. Dyupin
- 5R. Ashurmatov
- 15I. Vujačić
- 27A. Gritsaenko
- 70D. Kabutov▼ 81'
- 6U. Iwu
- 21A. Zotov▼ 88'
- 23R. Bezrukov
- 30V. Vada
- 44M. Daku
- 7L. Ranđelović▼ 81'
Dự bị 11
- 9A. Lomovitskiy▲ 81'
- 99D. Shabanhaxhaj▲ 81'
- 19O. Ivanov▲ 88'
- 4A. Martynovich
- 50E. Shamov
- 8B. Jočić
- 51I. Rozhkov
- 77L. Bijelović
- 18M. Apshatsev
- 26U. Drezgić
- 66N. Yanovich
- 88G. Shelia
- 15A. Semenov
- 75N. Ghandri
- 6J. Čeliković▼ 46'
- 55D. Todorović▼ 62'
- 21I. Oleynikov▼ 62'
- 94A. Timofeev▼ 81'
- 8M. Bogosavac
- 10L. Sadulaev
- 29V. Ilyin
- 7B. Berisha▼ 76'
Dự bị 10
- 16Camilo▲ 46'
- 13M. Konaté▲ 62'
- 36Lucas Lovat▲ 62'
- 98S. Kovachev▲ 76'
- 23A. Shvets▲ 81'
- 40R. Utsiev
- 72Y. Magomedov
- 5M. Šatara
- 18V. Kamilov
- 1M. Oparin
Thống kê
02⚑2
⚑510
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm8
2Trúng đích2
8Chệch đích3
1Bị chặn3
2Phạt góc5
1Việt vị4
20Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
1Cứu thua0
399Chuyền bóng460
74%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 27 | +25 | 57 | |
| 2 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 3 | 30 | 53 - 39 | +14 | 56 | |
| 4 | 30 | 52 - 38 | +14 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 56 - 40 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 43 - 46 | -3 | 43 | |
| 8 | 30 | 31 - 38 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 46 - 44 | +2 | 41 | |
| 10 | 30 | 33 - 45 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 34 - 41 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 29 - 51 | -22 | 30 | |
| 14 | 30 | 30 - 46 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 33 - 42 | -9 | 26 | |
| 16 | 30 | 37 - 48 | -11 | 24 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
52Trận đấu50
68Ghi được62
58Thủng lưới72
1.31Bàn thắng mỗi trận1.24
15Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai25