Akhmat
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Rubin

Akhmat vs Rubin

Tỷ số chung cuộc: Akhmat 0-2 Rubin tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 20 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Akhmat thắng 2, hòa 3, Rubin thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 1
Phong độ
LWWDL Akhmat
DDDWD Rubin
  1. 5' Ilya Rozhkov
  2. 13' Veldin Hodža
  3. 21' Bogdan Jočić
  4. 24' 0-1 D. Shabanhaxhaj · I. Rozhkov
  5. 34' Dmitriy Kabutov
  6. HT0-1
  7. 46' Egor Teslenko
  8. 46' M. Satara N. Ghandri
  9. 49' M. Sidorov D. Todorovic
  10. 51' 0-2 V. Hodza
  11. 55' G. Melkadze A. Talal
  12. 55' M. Samorodov B. Mansilla
  13. 58' R. Bezrukov I. Rozhkov
  14. 69' A. Zotov V. Hodza
  15. 70' A. Jukic D. Shabanhaxhaj
  16. 75' A. Gadzhiev L. Sadulaev
  17. 80' K. Nizhegorodov B. Jocic
  18. 80' O. Ivanov D. Kabutov
  19. 84' Aleksandr Zotov
  20. 88' Konstantin Nizhegorodov
  21. 89' Manuel Keliano
  22. FT0-2

Đội hình

Akhmat Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Stanislav Cherchesov
  1. 88G. Shelia
  2. 55D. Todorovic▼ 49'
  3. 75N. Ghandri▼ 46'
  4. 4T. Ibishev
  5. 8M. Bogosavac
  6. 9B. Mansilla▼ 55'
  7. 14A. Talal▼ 55'
  8. 11I. Silva
  9. 42M. Keliano
  10. 7L. Sadulaev▼ 75'
  11. 13M. Konate

Dự bị 11

  1. 72Y. Magomedov
  2. 1V. Ulyanov
  3. 32I. Gaibov
  4. 81M. Sidorov▲ 49'
  5. 40R. Utsiev
  6. 5M. Satara▲ 46'
  7. 70A. Gadzhiev▲ 75'
  8. 23A. Shvets
  9. 71M. Yakuev
  10. 77G. Melkadze▲ 55'
  11. 20M. Samorodov▲ 55'
Rubin Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Rashid Rakhimov
  1. 38E. Staver
  2. 70D. Kabutov▼ 80'
  3. 2E. Teslenko
  4. 5I. Vujacic
  5. 27A. Gritsaenko
  6. 51I. Rozhkov▼ 58'
  7. 8B. Jocic▼ 80'
  8. 6U. Iwu
  9. 22V. Hodza▼ 69'
  10. 99D. Shabanhaxhaj▼ 70'
  11. 10M. Daku

Dự bị 12

  1. 39I. Ezhov
  2. 25A. Nigmatullin
  3. 23R. Bezrukov▲ 58'
  4. 4K. Nizhegorodov▲ 80'
  5. 18M. Apshatsev
  6. 19O. Ivanov▲ 80'
  7. 77A. Jukic▲ 70'
  8. 9A. Lomovitskiy
  9. 96N. Vasiljev
  10. 21A. Zotov▲ 69'
  11. 24N. Cumic
  12. 87E. Mukba

Thống kê

015
170
66%Kiểm soát bóng34%
24Dứt điểm4
6Trúng đích3
10Chệch đích0
8Bị chặn1
5Phạt góc1
2Việt vị2
6Phạm lỗi19
1Thẻ vàng7
1Cứu thua6
476Chuyền bóng252
83%Chính xác chuyền68%
1.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu41
59Ghi được44
54Thủng lưới42
1.37Bàn thắng mỗi trận1.07
11Giữ sạch lưới20
19Trên 2.5 bàn14
35Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu