Rubin vs Akhmat
Tỷ số chung cuộc: Rubin 2-0 Akhmat tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rubin thắng 5, hòa 3, Akhmat thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 11
- Sân vận động
- Ak Bars Arena, Kazan'
- Phong độ
- DDDWD Rubin
- LWWDL Akhmat
- 22' Svetoslav Kovachev
- 45' I. Rozhkov 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Talal ▼ S. Kovachev
- 51' Ismael Silva Lima
- 57' ▲ M. Luna Diale ▼ D. Utkin
- 76' ▲ V. Hodža ▼ V. Vada
- 76' ▲ Lucas Lovat ▼ M. Samorodov
- 79' Mirlind Daku
- 83' ▲ A. Shvets ▼ Camilo
- 86' ▲ O. Ivanov ▼ N. Čumić
- 86' ▲ R. Bezrukov ▼ I. Rozhkov
- 89' Mauro Luna Diale
- 90'+7 Egor Teslenko
- 90'+4 Aleksandr Zotov
- 90'+9 Darko Todorović11mhỏng 11m
- 90'+7 Aleksandr Zhirov
- 90'+9 ▲ U. Rahmonaliyev ▼ A. Zotov
- 90'+1 M. Daku · D. Kabutov 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 38E. Staver
- 2E. Teslenko
- 15I. Vujačić
- 27A. Gritsaenko
- 70D. Kabutov
- 21A. Zotov▼ 90'
- 6U. Iwu
- 51I. Rozhkov▼ 86'
- 30V. Vada▼ 76'
- 10M. Daku
- 24N. Čumić▼ 86'
Dự bị 12
- 22V. Hodža▲ 76'
- 19O. Ivanov▲ 86'
- 23R. Bezrukov▲ 86'
- 33U. Rahmonaliyev▲ 90'
- 9A. Lomovitskiy
- 71K. Nizhegorodov
- 86N. Korets
- 20J. Fameyeh
- 8B. Jočić
- 25A. Nigmatullin
- 5R. Ashurmatov
- 90M. Çuni
- 88G. Shelia
- 95A. Adamov
- 75N. Ghandri
- 2A. Zhirov
- 55D. Todorović
- 15Camilo▼ 83'
- 11Ismael Silva
- 98S. Kovachev▼ 46'
- 47D. Utkin▼ 57'
- 10L. Sadulaev
- 20M. Samorodov▼ 76'
Dự bị 10
- 14A. Talal▲ 46'
- 19M. Luna Diale▲ 57'
- 36Lucas Lovat▲ 76'
- 23A. Shvets▲ 83'
- 18V. Kamilov
- 5M. Šatara
- 71M. Yakuev
- 13M. Matsuev
- 1M. Oparin
- 4T. Ibishev
Thống kê
03⚑3
⚑330
38%Kiểm soát bóng62%
11Dứt điểm11
3Trúng đích6
6Chệch đích2
2Bị chặn3
3Phạt góc3
0Việt vị1
18Phạm lỗi19
3Thẻ vàng3
6Cứu thua1
268Chuyền bóng464
58%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 58 - 18 | +40 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 21 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 56 - 25 | +31 | 57 | |
| 5 | 30 | 61 - 35 | +26 | 56 | |
| 6 | 30 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 7 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 9 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 51 | -15 | 31 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 29 | |
| 12 | 30 | 35 - 56 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 27 - 54 | -27 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 42 | -28 | 18 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu52
74Ghi được59
75Thủng lưới71
1.42Bàn thắng mỗi trận1.13
12Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn26
40Hiệp hai33