Rubin
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Akhmat

Rubin vs Akhmat

Tỷ số chung cuộc: Rubin 1-0 Akhmat tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rubin thắng 5, hòa 3, Akhmat thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 16
Phong độ
DDDWD Rubin
LWWDL Akhmat
  1. 40' Nader Ghandri
  2. HT0-0
  3. 56' V. Hodza R. Bezrukov
  4. 61' M. Keliano P. Gadio
  5. 75' M. Daku 1-0
  6. 77' Mirlind Daku
  7. 81' Igor Vujačić
  8. 81' M. Konate I. Silva
  9. 87' O. Ivanov B. Jocic
  10. 87' J. Siwe M. Daku
  11. 87' M. Sidorov D. Todorovic
  12. 87' B. Mansilla M. Bogosavac
  13. 90'+5 M. Apshatsev D. Shabanhaxhaj
  14. FT1-0

Đội hình

Rubin Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Franc Artiga
  1. 38E. Staver
  2. 12A. Arroyo
  3. 2E. Teslenko
  4. 5I. Vujacic
  5. 4K. Nizhegorodov
  6. 51I. Rozhkov
  7. 23R. Bezrukov▼ 56'
  8. 8B. Jocic▼ 87'
  9. 14D. Kuzyaev
  10. 99D. Shabanhaxhaj▼ 90'
  11. 10M. Daku▼ 87'

Dự bị 12

  1. 25A. Nigmatullin
  2. 39I. Ezhov
  3. 70D. Kabutov
  4. 98N. Lobov
  5. 18M. Apshatsev▲ 90'
  6. 19O. Ivanov▲ 87'
  7. 21A. Zotov
  8. 22V. Hodza▲ 56'
  9. 24N. Cumic
  10. 87E. Mukba
  11. 96N. Vasiljev
  12. 43J. Siwe▲ 87'
Akhmat Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Stanislav Cherchesov
  1. 1V. Ulyanov
  2. 55D. Todorovic▼ 87'
  3. 22M. Zare
  4. 75N. Ghandri
  5. 4T. Ibishev
  6. 8M. Bogosavac▼ 87'
  7. 17E. Cacintura
  8. 37P. Gadio▼ 61'
  9. 11I. Silva▼ 81'
  10. 7L. Sadulaev
  11. 77G. Melkadze

Dự bị 10

  1. 88G. Shelia
  2. 32I. Gaibov
  3. 40R. Utsiev
  4. 81M. Sidorov▲ 87'
  5. 10R. Zhemaletdinov
  6. 42M. Keliano▲ 61'
  7. 70A. Gadzhiev
  8. 71M. Yakuev
  9. 9B. Mansilla▲ 87'
  10. 13M. Konate▲ 81'

Thống kê

023
310
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm7
3Trúng đích0
4Chệch đích2
3Bị chặn5
3Phạt góc3
2Việt vị3
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
0Cứu thua1
340Chuyền bóng385
71%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu43
44Ghi được59
42Thủng lưới54
1.07Bàn thắng mỗi trận1.37
20Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu