Akron vs Lokomotiv
Tỷ số chung cuộc: Akron 0-0 Lokomotiv tại Cup, 1 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Akron thắng 1, hòa 3, Lokomotiv thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Cup · Group Stage · Vòng 3
- Phong độ
- WLDDD Akron
- LLLDW Lokomotiv
- 26' S. Loncar
- 37' S. Babkin
- HT0-0
- 46' ▲ V. Bardybakhin ▼ S. Loncar
- 46' ▲ K. Maradishvili ▼ K. Bistrovic
- 46' ▲ A. Kovalenko ▼ M. Shchetinin
- 52' M. Nenakhov
- 58' ▲ D. Chevardin ▼ M. Nenakhov
- 58' ▲ S. Pinyaev ▼ Z. Bakaev
- 58' ▲ N. Saltykov ▼ V. Rakov
- 62' E. Morozov
- 67' ▲ K. Hovhannisyan ▼ N. Platon
- 67' ▲ Benchimol ▼ N. Bazilevskiy
- 73' A. Rudenko
- 75' ▲ Dudu ▼
- 80' ▲ V. Golubev ▼ A. Rudenko
- 120'+1 0-1 C. Montes11m
- 120'+1 K. Khosonov11m 1-1
- 120'+2 1-2 S. Pinyaev11m
- 120'+2 K. Maradishvili11mhỏng 11m
- 120'+3 V. Golubev11mhỏng 11m
- 120'+3 Dudu11m 2-2
- 120'+4 2-3 N. Saltykov11m
- 120'+4 K. Hovhannisyan11m 3-3
- 120'+5 E. Morozov11mhỏng 11m
- 120'+5 V. Bardybakhin11mhỏng 11m
- 120'+6 3-4 S. Babkin11m
- 120'+6 A. Dmitriev11m 4-4
- 120'+7 D. Chevardin11mhỏng 11m
- 120'+7 N. Makeev11m 5-4
- FT0-0
Đội hình
- 32I. Terekhovsky
- 47E. Vedernikov
- 3Paulo Vitor
- 80K. Khosonov
- 89D. Popenkov
- 67N. Platon ▼ 67'
- 8K. Bistrovic ▼ 46'
- 15S. Loncar ▼ 46'
- 69A. Dmitriev
- 39N. Makeev
- 81N. Bazilevskiy ▼ 67'
Dự bị 11
- 98R. Volochay
- 88V. Gudiev
- 13V. Bardybakhin ▲ 46'
- 2Y. Rocha
- 72M. Khametov
- 26R. Escoval
- 22K. Maradishvili ▲ 46'
- 6K. Hovhannisyan ▲ 67'
- 33M. Kholodov
- 7Benchimol ▲ 67'
- 11Dudu ▲ 75'
- 22I. Lantratov
- 24M. Nenakhov ▼ 58'
- 85E. Morozov
- 23C. Montes
- 45A. Silyanov
- 6S. Babkin
- 47D. Godyaev
- 7Z. Bakaev ▼ 58'
- 88M. Shchetinin ▼ 46'
- 19A. Rudenko ▼ 80'
- 11V. Rakov ▼ 58'
Dự bị 11
- 1A. Mitryushkin
- 16D. Veselov
- 3Lucas Fasson
- 74D. Chevardin ▲ 58'
- 59E. Pogostnov
- 99R. Myalkovskiy
- 63V. Golubev ▲ 80'
- 9S. Pinyaev ▲ 58'
- 75I. Eremeev
- 8A. Kovalenko ▲ 46'
- 17N. Saltykov ▲ 58'
Thống kê
01⚑8
⚑540
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm4
6Trúng đích1
5Chệch đích3
0Bị chặn0
8Phạt góc5
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
So sánh
15Trận đấu14
15Ghi được14
28Thủng lưới13
1Bàn thắng mỗi trận1
3Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai7