Lokomotiv vs Akron
Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv 3-2 Akron tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 20 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotiv thắng 6, hòa 3, Akron thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 1
- Sân vận động
- RZD Arena, Moskva
- Phong độ
- LLLDW Lokomotiv
- WLDDD Akron
- 28' S. Pinyaev · D. Vorobyev 1-0
- 36' Sergey Pinyaev
- 36' 1-1 S. Bakaev · A. Eldarushev
- 38' A. Batrakov · D. Barinov 2-1
- 40' 2-2 A. Eldarushev · S. Bakaev
- 45'+1 Dmitriy Barinov
- 45'+1 Kirill Danilin
- HT2-2
- 56' Maksim Palienko
- 57' ▲ V. Sarveli ▼ M. Nenakhov
- 57' ▲ I. Samoshnikov ▼ A. Karpukas
- 59' ▲ A. Đurasović ▼ M. Kuzmin
- 63' Bojan Dimoski
- 65' ▲ I. Timoshenko ▼ A. Eldarushev
- 65' ▲ A. Dmitriev ▼ S. Bakaev
- 69' ▲ T. Suleymanov ▼ S. Pinyaev
- 79' D. Vorobyev · V. Sarveli 3-2
- 80' ▲ N. Saltykov ▼ D. Vorobyev
- 80' ▲ V. Rakov ▼ N. Tiknizyan
- 82' ▲ S. Gribov ▼ M. Palienko
- 82' ▲ V. Moskvichev ▼ K. Danilin
- 86' Aleksey Batrakov
- FT3-2
Đội hình
- 22I. Lantratov 6.0
- 24M. Nenakhov ▼ 57' 7.0
- 85E. Morozov 7.0
- 5G. Nyamsi 7.5
- 45A. Silyanov 6.9
- 71N. Tiknizyan ▼ 80' 6.7
- 83A. Batrakov ⚽ 7.3
- 6D. Barinov ⇢ 7.5
- 93A. Karpukas ▼ 57' 6.7
- 10D. Vorobyev ⚽ ⇢ ▼ 80' 9.3
- 9S. Pinyaev ⚽ ▼ 69' 7.9
Dự bị 11
- 8V. Sarveli ▲ 57' 7.0
- 77I. Samoshnikov ▲ 57' 6.5
- 99T. Suleymanov ▲ 69' 6.9
- 14N. Saltykov ▲ 80' 6.9
- 27V. Rakov ▲ 80' 6.7
- 59E. Pogostnov
- 21M. Mitaj
- 3Lucas Fasson
- 94A. Timofeev
- 1A. Mitryushkin
- 64V. Drugov
- 1S. Volkov 7.2
- 77K. Savichev 6.9
- 26João Escoval 6.2
- 4Paulo Vitor 6.2
- 23B. Dimoski 6.2
- 10M. Palienko ▼ 82' 6.3
- 15S. Lončar 6.9
- 6M. Kuzmin ▼ 59' 6.3
- 7K. Danilin ▼ 82' 6.3
- 70A. Eldarushev ⚽ ⇢ ▼ 65' 7.9
- 17S. Bakaev ⚽ ⇢ ▼ 65' 8.5
Dự bị 12
- 5A. Đurasović ▲ 59' 6.9
- 99I. Timoshenko ▲ 65' 6.7
- 69A. Dmitriev ▲ 65' 7.0
- 97S. Gribov ▲ 82' 6.9
- 65V. Moskvichev ▲ 82' 7.2
- 19M. Bokoev
- 22N. Baranok
- 78A. Vasyutin
- 80V. Bardybakhin
- 71D. Pestryakov
- 50D. Nagaev
- 91M. Boldyrev
Thống kê
02⚑8
⚑730
42%Kiểm soát bóng58%
19Dứt điểm13
8Trúng đích4
10Chệch đích6
15Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
8Phạt góc7
1Việt vị1
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
2Cứu thua5
329Chuyền bóng444
237Chuyền chính xác351
72%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 58 - 18 | +40 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 21 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 56 - 25 | +31 | 57 | |
| 5 | 30 | 61 - 35 | +26 | 56 | |
| 6 | 30 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 7 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 9 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 51 | -15 | 31 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 29 | |
| 12 | 30 | 35 - 56 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 27 - 54 | -27 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 42 | -28 | 18 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu44
111Ghi được61
69Thủng lưới82
1.95Bàn thắng mỗi trận1.39
15Giữ sạch lưới13
33Trên 2.5 bàn27
53Hiệp hai30