Lokomotiv vs Akron
Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv 0-0 Akron tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotiv thắng 6, hòa 3, Akron thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 3
- Phong độ
- LLLDW Lokomotiv
- WLDDD Akron
- HT0-0
- 51' Vladislav Golubev
- 55' ▲ V. Rakov ▼ V. Golubev
- 65' ▲ K. Bistrovic ▼ K. Maradishvili
- 67' ▲ A. Rudenko ▼ S. Pinyaev
- 76' ▲ K. Khosonov ▼ A. Djurasovic
- 76' ▲ Dudu ▼ A. Dmitriev
- 78' Ilya Eremeev
- 81' Gilson Tavares
- 84' ▲ M. Nenakhov ▼ Lucas Fasson
- 84' ▲ A. Kovalenko ▼ I. Eremeev
- 84' ▲ N. Saltykov ▼ Z. Bakaev
- 87' Maksim Nenakhov
- 88' ▲ I. Nedelcearu ▼ S. Loncar
- 88' ▲ K. Arevalo ▼ S. Tedic
- 90'+6 Aleksey Batrakov
- FT0-0
Đội hình
- 22I. Lantratov 7.2
- 45A. Silyanov 7.9
- 5G. Nyamsi 7.2
- 85E. Morozov 7.3
- 3Lucas Fasson ▼ 84' 7.9
- 93A. Karpukas 7.9
- 7Z. Bakaev ▼ 84' 7.3
- 10A. Batrakov 8.2
- 75I. Eremeev ▼ 84' 7.2
- 9S. Pinyaev ▼ 67' 6.5
- 63V. Golubev ▼ 55' 6.2
Dự bị 12
- 16D. Veselov
- 14G. Dzhikiya
- 24M. Nenakhov ▲ 84' 6.6
- 19A. Rudenko ▲ 67' 6.5
- 32L. Vera
- 8A. Kovalenko ▲ 84' 6.6
- 59E. Pogostnov
- 17N. Saltykov ▲ 84' 6.6
- 11V. Rakov ▲ 55' 6.0
- 88M. Shchetinin
- 99R. Myalkovskiy
- 74D. Chevardin
- 88V. Gudiev 7.3
- 13V. Bardybakhin 5.9
- 26R. Escoval 8.9
- 19M. Bokoev 7.5
- 21R. Fernandez 7.5
- 5A. Djurasovic ▼ 76' 7.0
- 69A. Dmitriev ▼ 76' 7.7
- 15S. Loncar ▼ 88' 6.7
- 22K. Maradishvili ▼ 65' 6.9
- 7Benchimol 6.2
- 9S. Tedic ▼ 88' 6.0
Dự bị 11
- 32I. Terekhovsky
- 98R. Volochay
- 80K. Khosonov ▲ 76' 6.6
- 14Y. Zheleznov
- 11Dudu ▲ 76' 7.0
- 89D. Popenkov
- 67N. Platon
- 24I. Nedelcearu ▲ 88' 6.9
- 8K. Bistrovic ▲ 65' 6.7
- 2Y. Rocha
- 10K. Arevalo ▲ 88' 6.7
Thống kê
04⚑2
⚑610
59%Kiểm soát bóng41%
22Dứt điểm15
3Trúng đích3
5Chệch đích8
14Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm5
14Bị chặn4
2Phạt góc6
2Việt vị1
14Phạm lỗi17
4Thẻ vàng1
3Cứu thua3
448Chuyền bóng313
384Chuyền chính xác247
86%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 13 - 6 | +7 | 19 | |
| 2 | 7 | 11 - 7 | +4 | 15 | |
| 3 | 7 | 10 - 8 | +2 | 13 | |
| 4 | 7 | 12 - 7 | +5 | 13 | |
| 5 | 7 | 14 - 6 | +8 | 12 | |
| 6 | 7 | 12 - 10 | +2 | 12 | |
| 7 | 7 | 10 - 7 | +3 | 10 | |
| 8 | 7 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 9 | 7 | 10 - 11 | -1 | 8 | |
| 10 | 7 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 11 | 7 | 10 - 9 | +1 | 7 | |
| 12 | 7 | 10 - 12 | -2 | 7 | |
| 13 | 7 | 6 - 8 | -2 | 6 | |
| 14 | 7 | 8 - 19 | -11 | 4 | |
| 15 | 7 | 8 - 17 | -9 | 4 | |
| 16 | 7 | 4 - 10 | -6 | 2 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
14Trận đấu15
14Ghi được15
13Thủng lưới28
1Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn10
7Hiệp hai8