Lokomotiv vs Akron
Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv 5-1 Akron tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotiv thắng 6, hòa 3, Akron thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 22
- Phong độ
- LLLDW Lokomotiv
- WLDDD Akron
- 6' C. Montes · Lucas Fasson 1-0
- 13' 1-1 K. Arevalo · D. Pestryakov
- 23' A. Rudenko · D. Vorobyev 2-1
- 26' Z. Bakaev · A. Batrakov 3-1
- 28' D. Vorobyev · A. Karpukas 4-1
- 39' A. Batrakov 5-1
- HT5-1
- 46' ▲ R. Escoval ▼ K. Khosonov
- 46' ▲ A. Djurasovic ▼ S. Loncar
- 47' ▲ M. Kuzmin ▼ I. Nedelcearu
- 62' ▲ V. Sarveli ▼ Z. Bakaev
- 63' ▲ N. Komlichenko ▼ D. Vorobyev
- 70' Rodrigo Escoval
- 72' ▲ N. Bazilevskiy ▼ I. Djakovac
- 74' Nikolay Komlichenko
- 77' ▲ Y. Rocha ▼ M. Boldyrev
- 79' ▲ L. Vera ▼ D. Prutsev
- 79' ▲ D. Chevardin ▼ A. Rudenko
- 84' ▲ N. Saltykov ▼ A. Batrakov
- FT5-1
Đội hình
- 1A. Mitryushkin 7.0
- 45A. Silyanov 6.9
- 85E. Morozov 6.2
- 23C. Montes ⚽ 7.2
- 3Lucas Fasson ⇢ 7.5
- 25D. Prutsev ▼ 79' 7.2
- 93A. Karpukas ⇢ 8.3
- 7Z. Bakaev ⚽ ▼ 62' 8.0
- 83A. Batrakov ⚽ ⇢ ▼ 84' 8.3
- 19A. Rudenko ⚽ ▼ 79' 7.3
- 10D. Vorobyev ⚽ ⇢2 ▼ 63' 8.3
Dự bị 12
- 22I. Lantratov
- 16D. Veselov
- 94A. Timofeev
- 27N. Komlichenko ▲ 63' 6.9
- 32L. Vera ▲ 79' 6.9
- 59E. Pogostnov
- 14N. Saltykov ▲ 84' 6.6
- 8V. Sarveli ▲ 62' 6.7
- 5G. Nyamsi
- 99R. Myalkovskiy
- 90D. Godyaev
- 74D. Chevardin ▲ 79' 6.6
- 32I. Terekhovsky 6.9
- 71D. Pestryakov ⇢ 6.7
- 24I. Nedelcearu ▼ 47' 5.2
- 19M. Bokoev 6.0
- 21R. Fernandez 7.2
- 35I. Djakovac ▼ 72' 6.2
- 80K. Khosonov ▼ 46' 6.3
- 15S. Loncar ▼ 46' 6.2
- 91M. Boldyrev ▼ 77' 6.5
- 22A. Dzyuba 6.7
- 10K. Arevalo ⚽ 7.3
Dự bị 11
- 78A. Vasyutin
- 88V. Gudiev
- 6M. Kuzmin ▲ 47' 6.6
- 26R. Escoval ▲ 46' 5.9
- 89D. Popenkov
- 7E. Sevikyan
- 8K. Maradishvili
- 5A. Djurasovic ▲ 46' 6.9
- 2Y. Rocha ▲ 77' 6.6
- 81N. Bazilevskiy ▲ 72' 6.9
- 69A. Dmitriev
Thống kê
00⚑9
⚑201
61%Kiểm soát bóng39%
19Dứt điểm10
10Trúng đích4
5Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
9Phạt góc2
1Việt vị3
17Phạm lỗi10
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
456Chuyền bóng293
380Chuyền chính xác224
83%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu44
79Ghi được53
57Thủng lưới78
1.76Bàn thắng mỗi trận1.2
12Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn23
42Hiệp hai31