Atletico Grau
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FBC Melgar

Atletico Grau vs FBC Melgar

Tỷ số chung cuộc: Atletico Grau 1-0 FBC Melgar tại Primera División, 1 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico Grau thắng 3, hòa 3, FBC Melgar thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 7
Phong độ
WWDWL Atletico Grau
WDLWW FBC Melgar
  1. 24' I. Tapia A. de la Cruz
  2. 38' F. Oncoy L. Acevedo
  3. 43' Juan Escobar
  4. HT0-0
  5. 46' R. Ruidiaz A. Fernandez
  6. 59' Mauro Da Luz
  7. 62' J. Caceres C. Bordacahar
  8. 66' P. Lavandeira Hernandez P. de la Cruz
  9. 66' A. Vasquez M. Da Luz
  10. 69' D. Barreto 1-0
  11. 71' H. Orzan K. Minda
  12. 71' M. Zegarra N. Cabanillas
  13. 72' F. Zanelatto N. Quagliata
  14. 80' L. Guzman M. Lazo
  15. FT1-0

Đội hình

Atletico Grau Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gerardo Ameli
  1. 1P. Alvarez 8.7
  2. 8C. Vasquez 7.2
  3. 27R. Tapia 7.9
  4. 2L. Acevedo ▼ 38' 6.9
  5. 25G. E. Alfaro Martinez 6.9
  6. 66A. de la Cruz ▼ 24' 6.7
  7. 5R. Guarderas 6.9
  8. 77M. Da Luz ▼ 66' 7.0
  9. 10P. de la Cruz ▼ 66' 7.0
  10. 7D. Barreto 8.0
  11. 99A. Fernandez ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 33A. Calderon
  2. 6E. Rodas
  3. 3I. Tapia ▲ 24' 6.6
  4. 15P. Lavandeira Hernandez ▲ 66' 6.3
  5. 13F. Oncoy ▲ 38' 6.6
  6. 20A. Vasquez ▲ 66' 6.7
  7. 9R. Ruidiaz ▲ 46' 6.2
  8. 96L. E. Benites Vargas
  9. 24Y. Ruidiaz
FBC Melgar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Miguel Rondelli
  1. 21J. Cabezudo 6.9
  2. 33M. Lazo ▼ 80' 7.3
  3. 23J. Escobar 6.3
  4. 3L. Gonzalez 6.9
  5. 27N. Cabanillas ▼ 71' 6.7
  6. 24W. Tandazo 6.9
  7. 25K. Minda ▼ 71' 6.9
  8. 7C. Bordacahar ▼ 62' 7.2
  9. 10N. Quagliata ▼ 72' 6.2
  10. 11J. Vidales 5.2
  11. 9B. Cuesta 6.7

Dự bị 9

  1. 12C. Caceda
  2. 90Jesus Alcantar
  3. 5A. Deneumostier
  4. 66H. Orzan ▲ 71' 6.9
  5. 26M. Portillo
  6. 77F. Zanelatto ▲ 72' 6.3
  7. 16J. Caceres ▲ 62' 7.3
  8. 8L. Guzman ▲ 80' 7.3
  9. 45M. Zegarra ▲ 71' 6.2

Thống kê

010
410
40%Kiểm soát bóng60%
8Dứt điểm22
2Trúng đích9
5Chệch đích9
3Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn4
0Phạt góc4
0Việt vị2
12Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
9Cứu thua1
347Chuyền bóng529
283Chuyền chính xác474
82%Chính xác chuyền90%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Universitario
17 24 - 15 +9 29
5
FBC Melgar
17 29 - 20 +9 28
6
Cusco
17 21 - 24 -3 27
7
Deportivo Garcilaso
17 21 - 18 +3 26
8
Alianza Atletico
17 20 - 18 +2 21
10
Alianza Lima
8 11 - 8 +3 13
11
Sport Boys
17 15 - 19 -4 20
12
Sporting Cristal
17 28 - 30 -2 19
13
Comerciantes Unidos
9 16 - 16 0 9
14
Cienciano
8 10 - 15 -5 7
15
FC Cajamarca
26 40 - 50 -10 27
16
Atletico Grau
17 12 - 18 -6 16
16
Club Deportivo Los Chankas
9 10 - 23 -13 7
16
UCV Moquegua
25 23 - 35 -12 25
17
Sport Huancayo
17 21 - 31 -10 16
18
ADT
8 5 - 18 -13 2
18
Juan Pablo II College
17 22 - 40 -18 16
18
UTC Cajamarca
26 30 - 47 -17 15
Liga 2

So sánh

10Trận đấu9
13Ghi được15
12Thủng lưới8
1.3Bàn thắng mỗi trận1.67
3Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu