Atletico Grau
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FBC Melgar

Atletico Grau vs FBC Melgar

Tỷ số chung cuộc: Atletico Grau 0-0 FBC Melgar tại Primera División, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Atletico Grau thắng 2, hòa 3, FBC Melgar thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 13
Sân vận động
Estadio Campeones del 36, Sullana
Phong độ
WWDWL Atletico Grau
LWDLW FBC Melgar
  1. HT0-0
  2. 46' P. de la Cruz J. Garro
  3. 58' N. Quagliata T. Martinez
  4. 58' B. Cuesta G. Rodriguez
  5. 66' Raúl Ruidíaz
  6. 68' J. D'Arrigo J. Vidales
  7. 69' J. Reyes B. Garcia
  8. 73' Horacio Orzan
  9. 77' L. Guzman C. Bordacahar
  10. 77' M. Lazo M. Llontop
  11. 78' T. Sandoval N. Bandiera
  12. 86' Raúl Ruidíaz
  13. 86' Raúl Ruidíaz
  14. 90'+4 Leonel González
  15. 90'+1 Bernardo Cuesta
  16. 90'+1 Bernardo Cuesta
  17. 90'+3 Herrera Joel R. Vilca
  18. FT0-0

Đội hình

Atletico Grau Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ángel David Comizzo Leiva
  1. 12A. Fuentes
  2. 15J. Rostaing
  3. 27R. Tapia
  4. 13D. Franco
  5. 14J. Bolivar
  6. 7J. Garro▼ 46'
  7. 8D. Soto
  8. 29B. Garcia▼ 69'
  9. 25R. Vilca▼ 90'
  10. 11N. Bandiera▼ 78'
  11. 99R. Ruidiaz

Dự bị 9

  1. 1P. Alvarez
  2. 2F. Cavagna
  3. 17J. Reyes▲ 69'
  4. 6E. Rodas
  5. 22Herrera Joel▲ 90'
  6. 18A. Trelles
  7. 9T. Sandoval▲ 78'
  8. 33Y. Ruidiaz
  9. 10P. de la Cruz▲ 46'
FBC Melgar Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Juan Máximo Reynoso Guzmán
  1. 12C. Caceda
  2. 4E. Ramos
  3. 2P. Barrios
  4. 6L. Gonzalez
  5. 13M. Llontop▼ 77'
  6. 15H. Orzan
  7. 7C. Bordacahar▼ 77'
  8. 10T. Martinez▼ 58'
  9. 24W. Tandazo
  10. 19G. Rodriguez▼ 58'
  11. 14J. Vidales▼ 68'

Dự bị 9

  1. 21J. Cabezudo
  2. 28A. Arias
  3. 18N. Quagliata▲ 58'
  4. 20G. Bernaola
  5. 9B. Cuesta▲ 58'
  6. 99J. D'Arrigo▲ 68'
  7. 8L. Guzman▲ 77'
  8. 33M. Lazo▲ 77'
  9. 5A. Deneumostier

Thống kê

124
121
60%Kiểm soát bóng40%
6Dứt điểm6
3Trúng đích1
2Chệch đích5
1Bị chặn0
4Phạt góc1
0Việt vị2
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
488Chuyền bóng325
82%Chính xác chuyền73%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Universitario
17 29 - 13 +16 40
3
Cusco
18 34 - 20 +14 34
4
Alianza Lima
17 30 - 19 +11 31
5
Sporting Cristal
18 31 - 24 +7 32
7
FBC Melgar
17 24 - 17 +7 25
8
Deportivo Garcilaso
17 20 - 21 -1 25
9
ADT
34 43 - 50 -7 48
10
Alianza Atletico
17 15 - 12 +3 23
10
Cienciano
18 29 - 25 +4 23
11
Club Deportivo Los Chankas
18 24 - 25 -1 23
12
Sport Huancayo
17 28 - 28 0 18
14
Atletico Grau
17 19 - 24 -5 16
15
Sport Boys
17 14 - 25 -11 16
17
Ayacucho FC
18 14 - 27 -13 15
17
Juan Pablo II College
17 13 - 23 -10 14
18
Comerciantes Unidos
18 17 - 31 -14 11
18
UTC Cajamarca
17 16 - 28 -12 13
19
Alianza Universidad
18 16 - 33 -17 11
19
Deportivo Binacional
18 20 - 33 -13 18
Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu48
47Ghi được63
57Thủng lưới52
1.12Bàn thắng mỗi trận1.31
11Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu