FBC Melgar
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Atletico Grau

FBC Melgar vs Atletico Grau

Tỷ số chung cuộc: FBC Melgar 1-0 Atletico Grau tại Primera División, 25 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FBC Melgar thắng 4, hòa 3, Atletico Grau thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 18
Sân vận động
Estadio de la Universidad Nacional San Agustín, Arequipa
Trọng tài
J. Cartagena
Phong độ
LWDLW FBC Melgar
WWDWL Atletico Grau
  1. 30' B. Cuesta · K. Quevedo 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Gaona P. de la Cruz
  4. 49' J. Chirinos
  5. 49' J. Rostaing J. Chirinos
  6. 58' E. Caballero
  7. 67' C. Bordacahar K. Quevedo
  8. 67' W. Tandazo M. Pérez
  9. 77' M. Gaona
  10. 80' A. Osorio B. Paladines
  11. 88' J. Archimbaud A. Arias
  12. 90'+4 B. Cuesta
  13. FT1-0

Đội hình

FBC Melgar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Lorenzo
  1. 12C. Cáceda 7.3
  2. 2L. Galeano 7.3
  3. 4A. Ramos 6.9
  4. 5A. Deneumostier 6.9
  5. 19P. Reyna 7.7
  6. 11M. Pérez ▼ 67' 7.5
  7. 22H. Orzán 6.9
  8. 28A. Arias ▼ 88' 7.0
  9. 9B. Cuesta 7.9
  10. 16L. Iberico 7.5
  11. 27K. Quevedo ▼ 67' 6.9

Dự bị 7

  1. 7C. Bordacahar ▲ 67' 6.6
  2. 24W. Tandazo ▲ 67' 6.3
  3. 17J. Archimbaud ▲ 88'
  4. 10J. Sánchez
  5. 21J. Cabezudo
  6. 26K. Cabrera
  7. 33M. Lazo
Atletico Grau Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Álvarez
  1. 33R. Fernández 7.2
  2. 6E. Rodas 7.0
  3. 13D. Franco 7.2
  4. 31E. Caballero 7.9
  5. 14L. Álvarez 6.3
  6. 10P. de la Cruz ▼ 46' 6.2
  7. 22J. López 6.7
  8. 16J. Chirinos ▼ 49' 5.9
  9. 24R. Salinas 6.9
  10. 7R. Sandoval 6.9
  11. 27B. Paladines ▼ 80' 6.3

Dự bị 7

  1. 2M. Gaona ▲ 46' 6.7
  2. 15J. Rostaing ▲ 49' 6.9
  3. 30A. Osorio ▲ 80' 6.5
  4. 21R. Ruíz
  5. 3M. Tejada
  6. 17J. Tragodara
  7. 18F. Godos

Thống kê

0111
330
51%Kiểm soát bóng49%
19Dứt điểm10
6Trúng đích2
9Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn3
11Phạt góc3
2Việt vị0
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
2Cứu thua4
368Chuyền bóng363
267Chuyền chính xác267
73%Chính xác chuyền74%

So sánh

54Trận đấu36
73Ghi được50
45Thủng lưới42
1.35Bàn thắng mỗi trận1.39
27Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn19
47Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu