FBC Melgar
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Atletico Grau

FBC Melgar vs Atletico Grau

Tỷ số chung cuộc: FBC Melgar 1-1 Atletico Grau tại Primera División, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FBC Melgar thắng 2, hòa 3, Atletico Grau thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 13
Phong độ
LWDLW FBC Melgar
WWDWL Atletico Grau
  1. 3' P. Liza · K. G. Cabrera Nakamura 1-0
  2. 8' Rafael Guarderas
  3. 19' Percy Liza
  4. 45' Kenji Cabrera
  5. HT1-0
  6. 60' T. Sandoval A. Vasquez
  7. 65' T. Martinez A. Arias
  8. 65' G. Rodriguez L. Guzman
  9. 75' Raúl Ruidíaz
  10. 77' F. Castro P. Liza
  11. 79' Herrera Joel R. Vilca
  12. 85' Joel Herrera
  13. 88' 1-1 R. Ruidiaz11m
  14. 90'+3 Patricio Álvarez
  15. FT1-1

Đội hình

FBC Melgar Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Juan Máximo Reynoso Guzmán
  1. 21J. Cabezudo
  2. 4E. Ramos
  3. 2P. Barrios
  4. 6L. Gonzalez
  5. 13M. Llontop
  6. 15H. Orzan
  7. 8L. Guzman ▼ 65'
  8. 24W. Tandazo
  9. 28A. Arias ▼ 65'
  10. 26K. G. Cabrera Nakamura
  11. 17P. Liza ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 10T. Martinez ▲ 65'
  2. 27N. Cabanillas
  3. 12C. Caceda
  4. 20G. Bernaola
  5. 33M. Lazo
  6. 5A. Deneumostier
  7. 22P. Vivanco
  8. 11F. Castro ▲ 77'
  9. 19G. Rodriguez ▲ 65'
Atletico Grau Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Ángel David Comizzo Leiva
  1. 1P. Alvarez
  2. 16F. Rojas
  3. 27R. Tapia
  4. 14J. Bolivar
  5. 15J. Rostaing
  6. 8D. Soto
  7. 5R. Guarderas
  8. 6E. Rodas
  9. 25R. Vilca ▼ 79'
  10. 20A. Vasquez ▼ 60'
  11. 99R. Ruidiaz

Dự bị 9

  1. 22Herrera Joel ▲ 79'
  2. 24C. Olivares
  3. 28A. Solis
  4. 26A. Flores
  5. 17J. Reyes
  6. 29B. Garcia
  7. 9T. Sandoval ▲ 60'
  8. 12A. Fuentes
  9. 18A. Trelles

Thống kê

022
330
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm13
2Trúng đích4
7Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
2Phạt góc3
2Việt vị0
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
3Cứu thua1
380Chuyền bóng357
283Chuyền chính xác281
74%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Universitario
17 29 - 13 +16 40
3
Cusco
18 34 - 20 +14 34
4
Alianza Lima
17 30 - 19 +11 31
5
Sporting Cristal
18 31 - 24 +7 32
7
FBC Melgar
17 24 - 17 +7 25
8
Deportivo Garcilaso
17 20 - 21 -1 25
9
ADT
34 43 - 50 -7 48
10
Alianza Atletico
17 15 - 12 +3 23
10
Cienciano
18 29 - 25 +4 23
11
Club Deportivo Los Chankas
18 24 - 25 -1 23
12
Sport Huancayo
17 28 - 28 0 18
14
Atletico Grau
17 19 - 24 -5 16
15
Sport Boys
17 14 - 25 -11 16
17
Ayacucho FC
18 14 - 27 -13 15
17
Juan Pablo II College
17 13 - 23 -10 14
18
Comerciantes Unidos
18 17 - 31 -14 11
18
UTC Cajamarca
17 16 - 28 -12 13
19
Alianza Universidad
18 16 - 33 -17 11
19
Deportivo Binacional
18 20 - 33 -13 18
Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu42
63Ghi được47
52Thủng lưới57
1.31Bàn thắng mỗi trận1.12
15Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu