FBC Melgar
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Atletico Grau

FBC Melgar vs Atletico Grau

Tỷ số chung cuộc: FBC Melgar 3-0 Atletico Grau tại Primera División, 14 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FBC Melgar thắng 4, hòa 3, Atletico Grau thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 18
Sân vận động
Estadio Municipal Iván Elías Moreno, Lima
Trọng tài
L. Garay Evia
Phong độ
LWDLW FBC Melgar
WWDWL Atletico Grau
  1. 1' O. Arce · H. Arakaki 1-0
  2. 28' Joel Amoroso
  3. 32' Eduardo Rabanal
  4. 33' Alexis Arias
  5. HT1-0
  6. 46' W. Tandazo E. Aubert
  7. 46' R. Andía M. Gaona
  8. 46' E. Páucar C. Canales
  9. 46' K. Palomino D. Gonzáles
  10. 46' H. Pellerano · J. Amoroso 2-0
  11. 56' O. Tejeda H. Arakaki
  12. 56' O. Takeuchi L. Celi
  13. 65' M. Rasmussen J. Amoroso
  14. 65' D. Cabrera J. Sánchez
  15. 67' D. Cabrera · O. Tejeda 3-0
  16. 72' I. Ávila O. Arce
  17. 74' A. Sánchez N. Marcos
  18. FT3-0

Đội hình

FBC Melgar Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Valencia
  1. 1Á. Campos 7.9
  2. 2H. Pellerano 7.9
  3. 39E. Rabanal 6.9
  4. 15A. Deneumostier 7.3
  5. 23P. Reyna 7.9
  6. 20E. Aubert ▼ 46' 7.0
  7. 10J. Sánchez ▼ 65' 7.7
  8. 7J. Amoroso ▼ 65' 7.2
  9. 28A. Arias 7.2
  10. 17H. Arakaki ▼ 56' 7.3
  11. 9O. Arce ▼ 72' 7.3

Dự bị 7

  1. 19W. Tandazo ▲ 46' 6.9
  2. 13O. Tejeda ▲ 56' 7.7
  3. 18M. Rasmussen ▲ 65' 6.7
  4. 16D. Cabrera ▲ 65' 7.7
  5. 11I. Ávila ▲ 72' 6.9
  6. 27L. Mifflin
  7. 21J. Cabezudo
Atletico Grau Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Castillo
  1. 1B. Medina 6.3
  2. 4J. Ávila 6.3
  3. 15B. León 7.0
  4. 2M. Gaona ▼ 46' 6.9
  5. 14G. Correa 6.6
  6. 16C. Canales ▼ 46' 6.9
  7. 25N. Marcos ▼ 74' 6.7
  8. 21D. Gonzáles ▼ 46' 6.6
  9. 22P. Antón 6.3
  10. 90R. Manco 5.9
  11. 31L. Celi ▼ 56' 6.9

Dự bị 7

  1. 24R. Andía ▲ 46' 6.5
  2. 19E. Páucar ▲ 46' 6.3
  3. 27K. Palomino ▲ 46' 6.2
  4. 17O. Takeuchi ▲ 56' 6.9
  5. 6A. Sánchez ▲ 74' 6.9
  6. 33F. Gallardo
  7. 12P. Izaguirre

Thống kê

0310
300
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm12
5Trúng đích1
8Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
10Phạt góc3
5Việt vị4
20Phạm lỗi12
3Thẻ vàng0
1Cứu thua2
441Chuyền bóng371
355Chuyền chính xác297
80%Chính xác chuyền80%

So sánh

32Trận đấu31
44Ghi được30
40Thủng lưới43
1.38Bàn thắng mỗi trận0.97
12Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn13
27Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu