Rosenborg BK
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ham-Kam

Rosenborg BK vs Ham-Kam

Tỷ số chung cuộc: Rosenborg BK 1-0 Ham-Kam tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Rosenborg BK thắng 6, hòa 1, Ham-Kam thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 3
Sân vận động
Lerkendal Stadion, Trondheim
Phong độ
WWWLW Rosenborg BK
DLWDL Ham-Kam
  1. 16' O. Selnæs · E. Reitan 1-0
  2. 38' Tore Andre Soras
  3. 41' John Olav Norheim
  4. HT1-0
  5. 46' H. Udahl P. Kirkevold
  6. 46' K. Onsrud N. Ødegård
  7. 47' Tomáš Nemčík
  8. 66' J. Nelson J. Reitan-Sunde
  9. 66' G. Simenstad S. Strand Nilsen
  10. 75' A. Sadiku O. Sæter
  11. 75' O. Kjærgaard M. Mawa
  12. 80' John Olav Norheim
  13. 80' John Olav Norheim
  14. 85' M. Broholm E. Frederiksen
  15. 85' A. Pereira U. Yttergård Jenssen
  16. 87' Sverre Halseth Nypan
  17. 87' Luc Mares
  18. 89' V. Jónsson V. Kongsro
  19. FT1-0

Đội hình

Rosenborg BK Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Johansson
  1. 1S. Tangvik 7.2
  2. 2E. Reitan 7.7
  3. 38M. Ceïde 7.7
  4. 21T. Nemčík 7.3
  5. 23U. Yttergård Jenssen ▼ 85' 7.3
  6. 7M. Henriksen 6.9
  7. 10O. Selnæs 8.2
  8. 41S. Nypan 6.2
  9. 14E. Frederiksen ▼ 85' 7.5
  10. 9O. Sæter ▼ 75' 6.9
  11. 45J. Reitan-Sunde ▼ 66' 6.3

Dự bị 9

  1. 11J. Nelson ▲ 66' 6.5
  2. 22A. Sadiku ▲ 75' 6.5
  3. 39M. Broholm ▲ 85' 6.6
  4. 19A. Pereira ▲ 85' 6.3
  5. 12R. Sandberg
  6. 32L. Cornic
  7. 8T. Børkeeiet
  8. 20E. Tagseth
  9. 6S. Väänänen
Ham-Kam Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Michelsen
  1. 12M. Sandberg 6.3
  2. 26B. Bjarnason 6.3
  3. 14L. Mares 6.9
  4. 6J. Norheim 6.3
  5. 22S. Strand Nilsen ▼ 66' 6.6
  6. 11T. Sørås 6.5
  7. 19W. Kurtović 7.3
  8. 17N. Ødegård ▼ 46' 6.9
  9. 2V. Kongsro ▼ 89' 7.6
  10. 10M. Mawa ▼ 75' 6.7
  11. 16P. Kirkevold ▼ 46' 6.7

Dự bị 9

  1. 9H. Udahl ▲ 46' 6.0
  2. 7K. Onsrud ▲ 46' 6.5
  3. 18G. Simenstad ▲ 66' 6.9
  4. 8O. Kjærgaard ▲ 75' 6.9
  5. 21V. Jónsson ▲ 89'
  6. 23F. Sjølstad
  7. 3S. Rogers
  8. 30A. Nilsson
  9. 20J. Gonstad

Thống kê

024
641
64%Kiểm soát bóng36%
11Dứt điểm11
1Trúng đích2
6Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn5
4Phạt góc6
2Việt vị4
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua0
506Chuyền bóng280
408Chuyền chính xác179
81%Chính xác chuyền64%
0.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bodo/Glimt
30 71 - 31 +40 62
2
SK Brann
30 55 - 33 +22 59
3
Viking FK
30 61 - 39 +22 57
4
Rosenborg BK
30 52 - 39 +13 53
5
Molde FK
30 64 - 36 +28 52
6
Fredrikstad FK
30 39 - 35 +4 51
7
Stromsgodset
30 32 - 40 -8 38
8
KFUM Oslo
30 35 - 36 -1 37
9
Sarpsborg 08 FF
30 43 - 55 -12 37
10
Sandefjord
30 41 - 46 -5 34
11
Kristiansund BK
30 32 - 45 -13 34
12
Ham-Kam
30 34 - 39 -5 33
13
Tromso
30 34 - 44 -10 33
14
Haugesund
30 29 - 46 -17 33
15
Lillestrøm SK
30 33 - 63 -30 24
16
ODD Ballklubb
30 26 - 54 -28 23
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu46
74Ghi được68
57Thủng lưới62
1.72Bàn thắng mỗi trận1.48
13Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn23
42Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu