Rosenborg BK
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Ham-Kam

Rosenborg BK vs Ham-Kam

Tỷ số chung cuộc: Rosenborg BK 2-1 Ham-Kam tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 6 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Rosenborg BK thắng 6, hòa 1, Ham-Kam thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 17
Sân vận động
Lerkendal Stadion, Trondheim
Trọng tài
D. Higraff
Phong độ
WWWLW Rosenborg BK
DLWDL Ham-Kam
  1. 14' C. Tengstedt · C. Holse 1-0
  2. 32' 1-1 K. Onsrud · J. Enkerud
  3. 40' Pål Alexander Kirkevold
  4. HT1-1
  5. 58' Halvor Rodolen Opsahl
  6. 60' M. Bjørlo E. Sildnes
  7. 61' F. Faerrón J. Enkerud
  8. 66' K. Ingason A. Pereira
  9. 71' O. Sæter · E. Reitan 2-1
  10. 81' E. Tagseth O. Sæter
  11. 81' K. Hernández-Foster F. Sjølstad
  12. 86' C. Bayiha V. Skjærvik
  13. 86' Y. Yakovenko A. Melgalvis
  14. 90'+3 R. Giampaoli V. Jensen
  15. FT2-1

Đội hình

Rosenborg BK Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: K. Rekdal
  1. 1A. Hansen 6.5
  2. 2E. Reitan 7.5
  3. 15S. Rogers 7.0
  4. 19A. Pereira ▼ 66' 7.0
  5. 7M. Henriksen 7.2
  6. 21O. Skarsem 7.7
  7. 11V. Jensen ▼ 90' 7.2
  8. 8T. Børkeeiet 6.9
  9. 10C. Holse 8.2
  10. 17C. Tengstedt 8.2
  11. 27O. Sæter ▼ 81' 6.9

Dự bị 9

  1. 80K. Ingason ▲ 66' 6.6
  2. 20E. Tagseth ▲ 81' 6.5
  3. 18R. Giampaoli ▲ 90'
  4. 16H. Røsten
  5. 29B. Fiabema
  6. 39M. Broholm
  7. 24S. Tangvik
  8. 4V. Hoff
  9. 40P. Chrupałła
Ham-Kam Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Michelsen
  1. 96N. Hagen 6.7
  2. 33A. Melgalvis ▼ 86' 6.7
  3. 2V. Kongsro 6.9
  4. 58H. Kuruçay 6.3
  5. 8V. Skjærvik ▼ 86' 6.9
  6. 14H. Rødølen 5.9
  7. 10E. Sildnes ▼ 60' 6.3
  8. 23F. Sjølstad ▼ 81' 6.7
  9. 7K. Onsrud 6.9
  10. 9J. Enkerud ▼ 61' 7.3
  11. 16P. Kirkevold 6.5

Dự bị 9

  1. 11M. Bjørlo ▲ 60' 6.7
  2. 3F. Faerrón ▲ 61' 6.6
  3. 22K. Hernández-Foster ▲ 81' 6.6
  4. 12C. Bayiha ▲ 86' 6.3
  5. 77Y. Yakovenko ▲ 86' 6.3
  6. 73E. Dašķevičs
  7. 21B. Thoresen
  8. 4A. Nouri
  9. 1L. Jendal

Thống kê

009
411
59%Kiểm soát bóng41%
20Dứt điểm8
6Trúng đích2
12Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
9Phạt góc4
5Việt vị1
7Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
496Chuyền bóng367
423Chuyền chính xác265
85%Chính xác chuyền72%

So sánh

39Trận đấu36
87Ghi được49
53Thủng lưới46
2.23Bàn thắng mỗi trận1.36
12Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn20
40Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu