Finn Harps
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Athlone Town

Finn Harps vs Athlone Town

Tỷ số chung cuộc: Finn Harps 4-1 Athlone Town tại First Division, 14 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Finn Harps thắng 5, hòa 2, Athlone Town thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First Division · Vòng 35
Sân vận động
Finn Park, Ballybofey
Phong độ
LLLLL Finn Harps
WLWWW Athlone Town
  1. 4' T. McNamee 1-0
  2. 14' 1-1 J. Watsonphản lưới
  3. HT1-1
  4. 46' S. O'Donnell B. Banda
  5. 47' R. Flood 2-1
  6. 55' D. Gavin V. Dolia
  7. 61' R. Flood11m 3-1
  8. 62' R. Rainey
  9. 65' P. Hickey
  10. 70' D. Gavin
  11. 71' J. Kavanagh O. Duffy
  12. 78' M. Hutchison R. Rainey
  13. 83' T. McNamee
  14. 85' D. Curtin A. Connolly
  15. 85' D. Orrego M. Baker
  16. 90'+1 D. McKenna
  17. 90'+4 D. Coyle T. McNamee
  18. 90'+4 D. Duffy A. McLaughlin
  19. 90'+2 R. Flood11m 4-1
  20. FT4-1

Đội hình

Finn Harps HLV: D. Rogers
  1. A. Tuta
  2. M. Makinson
  3. J. Watson
  4. R. Flood
  5. K. Jordan
  6. A. McLaughlin ▼ 90'
  7. T. McNamee ▼ 90'
  8. R. Rainey ▼ 78'
  9. N. Baba
  10. S. Doherty
  11. B. Banda ▼ 46'

Dự bị 9

  1. S. O'Donnell ▲ 46'
  2. M. Hutchison ▲ 78'
  3. D. Coyle ▲ 90'
  4. D. Duffy ▲ 90'
  5. C. Porter
  6. D. Stokoe
  7. M. Johnston
  8. R. Galvin
  9. S. Keogh
Athlone Town
  1. E. Minogue
  2. N. van Geenen
  3. P. Hickey
  4. G. Fuentes
  5. M. Baker ▼ 85'
  6. D. McKenna
  7. O. Duffy ▼ 71'
  8. A. Connolly ▼ 85'
  9. F. Pierrot
  10. V. Dolia ▼ 55'
  11. J. Campion-Hinds

Dự bị 9

  1. D. Gavin ▲ 55'
  2. J. Kavanagh ▲ 71'
  3. D. Curtin ▲ 85'
  4. D. Orrego ▲ 85'
  5. J. McGlone
  6. M. Leal
  7. N. Zubkov
  8. R. Egan
  9. S. O'Donnell ▲ 46'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galway United
36 98 - 18 +80 94
2
Waterford
36 84 - 32 +52 69
3
Cobh Ramblers
36 61 - 51 +10 59
4
Wexford
36 48 - 49 -1 53
5
Athlone Town
36 55 - 61 -6 47
6
Treaty United
36 49 - 61 -12 44
7
Bray Wanderers
36 48 - 62 -14 44
8
Longford Town
36 39 - 51 -12 40
9
Finn Harps
36 39 - 74 -35 37
10
Kerry
36 29 - 91 -62 10
Thăng hạng Play-off

So sánh

44Trận đấu41
47Ghi được59
91Thủng lưới73
1.07Bàn thắng mỗi trận1.44
10Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn27
26Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu