Athlone Town
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Finn Harps

Athlone Town vs Finn Harps

Tỷ số chung cuộc: Athlone Town 1-0 Finn Harps tại First Division, 12 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Athlone Town thắng 3, hòa 2, Finn Harps thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
First Division · Vòng 10
Sân vận động
Athlone Town Stadium, Athlone
Phong độ
WLWWW Athlone Town
LLLLL Finn Harps
  1. 24' D. Ebbe 1-0
  2. 37' J. Jones
  3. HT1-0
  4. 52' Yellow Card
  5. 59' S. O'Donnell S. McMonagle
  6. 60' J. Campion-Hinds B. Torre
  7. 69' O. Duffy
  8. 75' G. Tetteh Rúben Candal
  9. 75' M. Mbuli C. Lotefa
  10. 75' P. Ferry R. Rainey
  11. 88' A. McLaughlin J. Watson
  12. 89' D. Coyle T. McNamee
  13. 90'+4 S. O'Donnell
  14. 90'+5 G. Fuentes Rodriguez
  15. 90'+1 D. Izekor C. Mujaguzi
  16. 90'+1 S. Forbes D. Ebbe
  17. FT1-0

Đội hình

Athlone Town HLV: Dário Castelo
  1. E. Minogue
  2. A. Oakley
  3. J. Jones
  4. G. Fuentes
  5. B. Torre ▼ 60'
  6. D. McKenna
  7. C. Mujaguzi ▼ 90'
  8. O. Duffy
  9. A. Connolly
  10. Rúben Candal ▼ 75'
  11. D. Ebbe ▼ 90'

Dự bị 9

  1. J. Campion-Hinds ▲ 60'
  2. G. Tetteh ▲ 75'
  3. D. Izekor ▲ 90'
  4. S. Forbes ▲ 90'
  5. A. Trainor
  6. B. Lauder
  7. M. Leal
  8. R. Batlokwa
  9. R. Rubinstein
Finn Harps HLV: D. Murphy
  1. T. Hiemer
  2. C. Tourish
  3. M. Makinson
  4. J. Watson ▼ 88'
  5. S. McMonagle ▼ 59'
  6. D. Cawley
  7. T. McNamee ▼ 89'
  8. R. Rainey ▼ 75'
  9. N. Baba
  10. S. Edogun
  11. C. Lotefa ▼ 75'

Dự bị 9

  1. S. O'Donnell ▲ 59'
  2. M. Mbuli ▲ 75'
  3. P. Ferry ▲ 75'
  4. A. McLaughlin ▲ 88'
  5. D. Coyle ▲ 89'
  6. C. Walsh
  7. L. O'Brien
  8. M. Johnston
  9. O. Cooney

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cork City
36 64 - 23 +41 78
2
UCD
36 47 - 37 +10 56
3
Wexford
36 61 - 56 +5 56
4
Athlone Town
36 51 - 49 +2 55
5
Bray Wanderers
36 54 - 47 +7 51
6
Finn Harps
36 39 - 43 -4 46
7
Treaty United
36 41 - 43 -2 44
8
Cobh Ramblers
36 41 - 56 -15 44
9
Longford Town
36 41 - 64 -23 29
10
Kerry
36 34 - 55 -21 27
Thăng hạng Play-off

So sánh

44Trận đấu41
60Ghi được44
61Thủng lưới50
1.36Bàn thắng mỗi trận1.07
11Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn12
33Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu