Finn Harps
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Athlone Town

Finn Harps vs Athlone Town

Tỷ số chung cuộc: Finn Harps 0-2 Athlone Town tại First Division, 9 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Finn Harps thắng 5, hòa 2, Athlone Town thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First Division · Vòng 14
Sân vận động
Finn Park, Ballybofey
Phong độ
LLLLL Finn Harps
WLWWW Athlone Town
  1. 6' 0-1 B. Feeney
  2. 32' G. McAteer D. McGuinness
  3. 43' K. Jordan J. Cullen
  4. HT0-1
  5. 64' D. McDaid K. Barlow
  6. 66' P. Ferry D. Cawley
  7. 73' 0-2 G. Tetteh
  8. 74' K. O'Connor B. Torre
  9. 74' K. Robinson B. Feeney
  10. 74' J. Wilson D. McKenna
  11. 84' M. Place
  12. 84' D. McDaid
  13. 87' M. Hutchison
  14. 90' A. McLaughlin
  15. 90'+2 M. Leal G. Tetteh
  16. FT0-2

Đội hình

Finn Harps
  1. 1O. Cooney
  2. 21J. Thompson
  3. 8M. Hutchison
  4. 22D. Cawley▼ 66'
  5. 12J. Cullen▼ 43'
  6. 18G. Hodgins
  7. 10T. McNamee
  8. 20M. Place
  9. 30G. Lomboto
  10. 9D. McGuinness▼ 32'
  11. 28A. McLaughlin

Dự bị 9

  1. 31S. O'Gara
  2. 6J. Bradley-Walsh
  3. 24A. McDaid
  4. 3K. Jordan▲ 43'
  5. 66W. Oduwa
  6. 11G. McAteer▲ 32'
  7. 7A. Dodd
  8. 23G. Gilmore
  9. 77P. Ferry▲ 66'
Athlone Town HLV: D. Byrne
  1. 1M. Connor
  2. 12C. Omorehiomwan
  3. 4D. McKenna▼ 74'
  4. 5D. Hand
  5. 2G. Fuentes
  6. 22B. Torre▼ 74'
  7. 14N. Baba
  8. 19K. Barlow▼ 64'
  9. 8A. Connolly
  10. 15B. Feeney▼ 74'
  11. 24G. Tetteh▼ 90'

Dự bị 9

  1. 13A. Trainor
  2. 3K. O'Connor▲ 74'
  3. 10D. McDaid▲ 64'
  4. 11K. Robinson▲ 74'
  5. 16J. Wilson▲ 74'
  6. 17A. Wixted
  7. 21B. Hery
  8. 18M. Leal▲ 90'
  9. 26B. Gilmore

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundalk F.C.
36 74 - 31 +43 79
2
Cobh Ramblers
36 70 - 38 +32 69
3
Bray Wanderers
36 63 - 53 +10 62
4
UCD
36 50 - 40 +10 59
5
Treaty United
36 51 - 48 +3 48
6
Longford Town
36 43 - 59 -16 45
7
Wexford
36 42 - 51 -9 44
8
Finn Harps
36 42 - 55 -13 36
9
Kerry
36 38 - 58 -20 33
10
Athlone Town
36 29 - 69 -40 20
Thăng hạng Play-off

So sánh

40Trận đấu42
48Ghi được34
65Thủng lưới90
1.2Bàn thắng mỗi trận0.81
10Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu