Athlone Town
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Finn Harps

Athlone Town vs Finn Harps

Tỷ số chung cuộc: Athlone Town 1-4 Finn Harps tại First Division, 6 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Athlone Town thắng 3, hòa 2, Finn Harps thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
First Division · Vòng 30
Sân vận động
Athlone Town Stadium, Athlone
Phong độ
WLWWW Athlone Town
LLLLL Finn Harps
  1. 3' 0-1 P. Ferry
  2. 28' M. Hutchison
  3. 30' 0-2 P. Ferry
  4. HT0-2
  5. 46' O. Duffy A. Connolly
  6. 59' D. Cawley
  7. 65' K. Robinson L. Gaxha
  8. 69' B. Strachan M. Hutchison
  9. 74' A. Oakley D. McKenna
  10. 74' S. Forbes P. McGregor
  11. 75' 0-3 S. Edogun
  12. 77' N. van Geenen
  13. 79' K. Jordan
  14. 80' G. Tetteh 1-3
  15. 83' 1-4 S. Edogun
  16. 85' D. McAteer S. Edogun
  17. 85' G. Gilmore D. Cawley
  18. 85' G. McAteer P. Ferry
  19. 85' L. O'Brien K. Jordan
  20. 90'+4 A. Oakley
  21. 90'+5 M. Makinson
  22. FT1-4

Đội hình

Athlone Town HLV: Dário Castelo
  1. L. Axworthy
  2. N. van Geenen
  3. D. Hand
  4. G. Fuentes
  5. D. McKenna ▼ 74'
  6. A. Connolly ▼ 46'
  7. B. Torre
  8. D. Ebbe
  9. L. Gaxha ▼ 65'
  10. P. McGregor ▼ 74'
  11. G. Tetteh

Dự bị 9

  1. O. Duffy ▲ 46'
  2. K. Robinson ▲ 65'
  3. A. Oakley ▲ 74'
  4. S. Forbes ▲ 74'
  5. E. Minogue
  6. K. Martin-Conway
  7. M. Huynh
  8. M. McHugh
  9. R. Rubinstein
Finn Harps HLV: D. Murphy
  1. O. Cooney
  2. M. Makinson
  3. J. Watson
  4. K. Jordan ▼ 85'
  5. D. Cawley ▼ 85'
  6. T. McNamee
  7. N. Baba
  8. M. Hutchison ▼ 69'
  9. M. Johnston
  10. P. Ferry ▼ 85'
  11. S. Edogun ▼ 85'

Dự bị 6

  1. B. Strachan ▲ 69'
  2. D. McAteer ▲ 85'
  3. G. Gilmore ▲ 85'
  4. G. McAteer ▲ 85'
  5. L. O'Brien ▲ 85'
  6. T. Hiemer

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cork City
36 64 - 23 +41 78
2
UCD
36 47 - 37 +10 56
3
Wexford
36 61 - 56 +5 56
4
Athlone Town
36 51 - 49 +2 55
5
Bray Wanderers
36 54 - 47 +7 51
6
Finn Harps
36 39 - 43 -4 46
7
Treaty United
36 41 - 43 -2 44
8
Cobh Ramblers
36 41 - 56 -15 44
9
Longford Town
36 41 - 64 -23 29
10
Kerry
36 34 - 55 -21 27
Thăng hạng Play-off

So sánh

44Trận đấu41
60Ghi được44
61Thủng lưới50
1.36Bàn thắng mỗi trận1.07
11Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn12
33Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu