Athlone Town
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Finn Harps

Athlone Town vs Finn Harps

Tỷ số chung cuộc: Athlone Town 0-1 Finn Harps tại First Division, 28 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Athlone Town thắng 3, hòa 2, Finn Harps thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
First Division · Vòng 7
Phong độ
WLWWW Athlone Town
LLLLL Finn Harps
  1. 14' D. McGuinness
  2. HT0-0
  3. 46' G. Gilmore P. Ferry
  4. 54' J. Thompson
  5. 60' G. McAteer J. Thompson
  6. 62' A. Connolly B. Hery
  7. 69' B. Gilmore K. Robinson
  8. 82' M. Johnston G. Hodgins
  9. 88' 0-1 G. Gilmore
  10. 89' A. Babatunde D. Williams
  11. 89' K. Barlow D. McDaid
  12. 89' G. Lomboto D. McGuinness
  13. 90'+1 D. Aziaya
  14. 90'+7 K. Robinson
  15. 90'+8 G. Lomboto
  16. FT0-1

Đội hình

Athlone Town HLV: D. Byrne
  1. 1M. Connor
  2. 14N. Baba
  3. 5D. Hand
  4. 3K. O'Connor
  5. 12C. Omorehiomwan
  6. 16J. Wilson
  7. 10D. McDaid ▼ 89'
  8. 15B. Feeney
  9. 9D. Williams ▼ 89'
  10. 11K. Robinson ▼ 69'
  11. 21B. Hery ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 99L. Axworthy
  2. 2G. Fuentes
  3. 7A. Babatunde ▲ 89'
  4. 8A. Connolly ▲ 62'
  5. 17A. Wixted
  6. 19K. Barlow ▲ 89'
  7. 22B. Torre
  8. 18M. Leal
  9. 26B. Gilmore ▲ 69'
Finn Harps
  1. 1D. Aziaya
  2. 3K. Jordan
  3. 21J. Thompson ▼ 60'
  4. 4C. Tourish
  5. 22D. Cawley
  6. 20M. Place
  7. 8M. Hutchison
  8. 10T. McNamee
  9. 77P. Ferry ▼ 46'
  10. 18G. Hodgins ▼ 82'
  11. 9D. McGuinness ▼ 89'

Dự bị 9

  1. 31S. O'Gara
  2. 6J. Bradley-Walsh
  3. 7A. Dodd
  4. 19M. Johnston ▲ 82'
  5. 12J. Cullen
  6. 23G. Gilmore ▲ 46'
  7. 11G. McAteer ▲ 60'
  8. 30G. Lomboto ▲ 89'
  9. 66W. Oduwa

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundalk F.C.
36 74 - 31 +43 79
2
Cobh Ramblers
36 70 - 38 +32 69
3
Bray Wanderers
36 63 - 53 +10 62
4
UCD
36 50 - 40 +10 59
5
Treaty United
36 51 - 48 +3 48
6
Longford Town
36 43 - 59 -16 45
7
Wexford
36 42 - 51 -9 44
8
Finn Harps
36 42 - 55 -13 36
9
Kerry
36 38 - 58 -20 33
10
Athlone Town
36 29 - 69 -40 20
Thăng hạng Play-off

So sánh

42Trận đấu40
34Ghi được48
90Thủng lưới65
0.81Bàn thắng mỗi trận1.2
6Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn22
18Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu