OFI Crete F.C. vs Volos NFC
Tỷ số chung cuộc: OFI Crete F.C. 2-0 Volos NFC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OFI Crete F.C. thắng 6, hòa 2, Volos NFC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 1
- Phong độ
- WLDWW OFI Crete F.C.
- LDDDL Volos NFC
- 6' M. Siabanisphản lưới 1-0
- 14' Hatim Essaouabi
- 24' ▲ G. Mygas ▼ R. Pierre-Gabriel
- 29' Giannis Apostolakis
- 32' Hamza Mendyl
- 33' T. Nuss11m 2-0
- 37' Georgios Kanellopoulos
- HT2-0
- 46' ▲ A. Poungouras ▼ K. Kostoulas
- 46' ▲ Gustavo Furtado ▼ L. Labrou
- 54' Georgios Mygas
- 61' ▲ Xesc ▼ M. Gonzalez
- 64' ▲ A. Androutsos ▼ A. Bouchalakis
- 64' ▲ A. Cantalapiedra ▼ T. Nuss
- 64' ▲ T. Fountas ▼ N. Athanasiou
- 80' ▲ V. Grosdis ▼ M. Comba
- 80' ▲ G. Charalaboglou ▼ K. Bare
- 83' ▲ Z. Karachalios ▼ G. Kanellopoulos
- FT2-0
Đội hình
- 31N. Christogeorgos 7.7
- 5K. Kostoulas ▼ 46' 7.3
- 16C. Sielis 7.2
- 43D. Nikolaou 7.7
- 24L. Dickmann 6.6
- 8G. Kanellopoulos ▼ 83' 6.9
- 41A. Bouchalakis ▼ 64' 7.0
- 3N. Athanasiou ▼ 64' 6.7
- 21I. Apostolakis 7.0
- 18T. Nuss ⚽ ▼ 64' 7.5
- 46I. Theodosoulakis 6.0
Dự bị 12
- 13P. Katsikas
- 1K. Lilo
- 17B. Gonzalez
- 15A. Poungouras ▲ 46' 6.9
- 2K. Krizmanic
- 90P. Kenourgiakis
- 14A. Androutsos ▲ 64' 6.7
- 10A. Cantalapiedra ▲ 64' 7.0
- 6Z. Karachalios ▲ 83' 6.7
- 11T. Fountas ▲ 64' 6.3
- 30T. Romano
- 9A. Leya Iseka
- 1M. Siabanis 6.9
- 18R. Pierre-Gabriel ▼ 24' 6.3
- 15H. Es Saouabi 6.9
- 4G. Kargas 6.9
- 37H. Mendyl 5.6
- 8M. Comba ▼ 80' 6.3
- 88K. Bare ▼ 80' 6.5
- 10Joca 6.6
- 21M. Gonzalez ▼ 61' 6.5
- 7L. Labrou ▼ 46' 6.2
- 9Jan Hurtado 6.7
Dự bị 9
- 55A. Koselev
- 24K. Lykourinos
- 22G. Mygas ▲ 24' 6.3
- 6A. Tsokanis
- 17V. Grosdis ▲ 80' 6.7
- 89F. Refatllari
- 20Xesc ▲ 61'
- 11Gustavo Furtado ▲ 46' 7.0
- 49G. Charalaboglou ▲ 80' 6.9
Thống kê
01⚑5
⚑230
56%Kiểm soát bóng44%
9Dứt điểm10
2Trúng đích1
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
5Phạt góc2
4Việt vị0
16Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
1Cứu thua1
-1.04Bàn thắng ngăn chặn-1.04
460Chuyền bóng362
397Chuyền chính xác311
86%Chính xác chuyền86%
1.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.91
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 7 - 1 | +6 | 9 | |
| 2 | 3 | 10 - 1 | +9 | 7 | |
| 3 | 3 | 3 - 1 | +2 | 7 | |
| 4 | 2 | 5 - 1 | +4 | 6 | |
| 5 | 3 | 5 - 8 | -3 | 6 | |
| 6 | 3 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 7 | 3 | 7 - 4 | +3 | 6 | |
| 8 | 3 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 9 | 3 | 2 - 4 | -2 | 2 | |
| 10 | 3 | 2 - 4 | -2 | 1 | |
| 11 | 3 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 12 | 2 | 1 - 3 | -2 | 1 | |
| 13 | 3 | 1 - 6 | -5 | 0 | |
| 14 | 3 | 0 - 8 | -8 | 0 |
Super League (Championship Group) Super League (Conference League Group) Super League (Relegation Group)
So sánh
11Trận đấu10
16Ghi được13
14Thủng lưới16
1.45Bàn thắng mỗi trận1.3
6Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn5
10Hiệp hai10