OFI Crete F.C. vs Volos NFC
Tỷ số chung cuộc: OFI Crete F.C. 0-1 Volos NFC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OFI Crete F.C. thắng 6, hòa 2, Volos NFC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 12
- Phong độ
- WWWLD OFI Crete F.C.
- WLDDD Volos NFC
- 20' Giannis Theodosoulakis
- 29' Eddie Salcedo
- 32' Georgios Mygas
- 36' ▲ E. Tasiouras ▼ C. Soria
- HT0-0
- 49' 0-1 L. Lamprou
- 52' Joca Fernandes
- 56' David Martínez
- 59' ▲ T. Nuss ▼ L. Shengelia
- 71' ▲ G. Bouzoukis ▼ Oscar Pinchi
- 72' ▲ I. Apostolakis ▼ I. Theodosoulakis
- 72' ▲ S. Hamulic ▼ N. Makni
- 81' Giannis Kargas
- 81' ▲ M. Rakonjac ▼ A. Androutsos
- 84' ▲ V. Grosdis ▼ M. Comba
- 84' ▲ J. Assehnoun ▼ L. Lamprou
- FT0-1
Đội hình
- 1K. Lilo
- 17B. Gonzalez
- 24V. Lampropoulos
- 2K. Krizmanic
- 12I. Chatzitheodoridis
- 6Z. Karachalios
- 27L. Shengelia▼ 59'
- 14A. Androutsos▼ 81'
- 11T. Fountas
- 9E. Salcedo
- 46I. Theodosoulakis▼ 72'
Dự bị 12
- 13P. Katsikas
- 31N. Christogeorgos
- 4N. Marinakis
- 5K. Kostoulas
- 18T. Nuss▲ 59'
- 21I. Apostolakis▲ 72'
- 22G. Christopoulos
- 25F. Bainovic
- 34K. Lewis
- 70E. Faitakis
- 77M. Rakonjac▲ 81'
- 90P. Kenourgiakis
- 1M. Siampanis
- 22G. Mygas
- 30H. Hermannsson
- 4G. Kargas
- 2C. Soria▼ 36'
- 20M. Comba▼ 84'
- 16D. Martinez
- 8Joca
- 28Oscar Pinchi▼ 71'
- 7L. Lamprou▼ 84'
- 19N. Makni▼ 72'
Dự bị 9
- 99A. Adeleye
- 5G. Lagonidis
- 6A. Tsokanis
- 9S. Hamulic▲ 72'
- 17V. Grosdis▲ 84'
- 18G. Bouzoukis▲ 71'
- 72E. Tasiouras▲ 36'
- 77J. Assehnoun▲ 84'
- 89A. Triantafyllou
Thống kê
02⚑1
⚑530
47%Kiểm soát bóng53%
4Dứt điểm16
1Trúng đích4
1Chệch đích10
2Bị chặn2
1Phạt góc5
4Việt vị2
16Phạm lỗi23
2Thẻ vàng3
3Cứu thua1
361Chuyền bóng405
78%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 57 - 20 | +37 | 72 | |
| 2 | 26 | 45 - 11 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 52 - 17 | +35 | 57 | |
| 4 | 32 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 5 | 26 | 51 - 37 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 20 - 27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 32 - 42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 16 - 55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 22 - 41 | -19 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
43Trận đấu40
60Ghi được51
65Thủng lưới67
1.4Bàn thắng mỗi trận1.27
13Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai25