OFI Crete F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Volos NFC

OFI Crete F.C. vs Volos NFC

Tỷ số chung cuộc: OFI Crete F.C. 3-1 Volos NFC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OFI Crete F.C. thắng 6, hòa 2, Volos NFC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Conference League Group · Vòng 6
Phong độ
WWLDW OFI Crete F.C.
WLDDD Volos NFC
  1. 1' T. Fountas · A. Androutsos 1-0
  2. 5' Maximiliano Comba
  3. 15' 1-1 Jan Hurtado · M. Comba
  4. 26' Lazaros Lamprou
  5. 33' Juan Angel Neira
  6. 33' Leroy Abanda
  7. 34' J. Neira11m 2-1
  8. 37' I. Kyrkos D. Martinez
  9. 42' Levan Shengelia
  10. HT2-1
  11. 52' Eddie Salcedo
  12. 57' T. Romano J. Neira
  13. 57' P. Kenourgiakis N. Athanasiou
  14. 62' Konstantinos Kostoulas
  15. 67' A. Leya Iseka E. Salcedo
  16. 67' L. Kontekas K. Kostoulas
  17. 71' L. Shengelia · T. Fountas 3-1
  18. 72' K. Vainopoulos Juanpi
  19. 77' E. Chnaris T. Fountas
  20. 80' D. Legisi Jan Hurtado
  21. FT3-1

Đội hình

OFI Crete F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Christos Kontis
  1. 13P. Katsikas
  2. 5K. Kostoulas▼ 67'
  3. 15A. Poungouras
  4. 2K. Krizmanic
  5. 27L. Shengelia
  6. 14A. Androutsos
  7. 21I. Apostolakis
  8. 3N. Athanasiou▼ 57'
  9. 11T. Fountas▼ 77'
  10. 10J. Neira▼ 57'
  11. 9E. Salcedo▼ 67'

Dự bị 12

  1. 31N. Christogeorgos
  2. 1K. Lilo
  3. 7G. Kanellopoulos
  4. 18T. Nuss
  5. 46I. Theodosoulakis
  6. 30T. Romano▲ 57'
  7. 91E. Chnaris▲ 77'
  8. 4N. Marinakis
  9. 24V. Lampropoulos
  10. 99A. Leya Iseka▲ 67'
  11. 44L. Kontekas▲ 67'
  12. 90P. Kenourgiakis▲ 57'
Volos NFC Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Konstantinos Bratsos
  1. 82A. Papathanasiou-Gerofokas
  2. 97L. Abanda
  3. 22G. Mygas
  4. 17V. Grosdis
  5. 24K. Lykourinos
  6. 21M. Gonzalez
  7. 20M. Comba
  8. 16D. Martinez▼ 37'
  9. 7L. Lamprou
  10. 10Juanpi▼ 72'
  11. 9Jan Hurtado▼ 80'

Dự bị 6

  1. 26V. Koutoukas
  2. 12A. Moreira
  3. 29I. Kyrkos▲ 37'
  4. 89A. Triantafyllou
  5. 39D. Legisi▲ 80'
  6. 13K. Vainopoulos▲ 72'

Thống kê

034
320
58%Kiểm soát bóng42%
20Dứt điểm15
4Trúng đích3
9Chệch đích7
7Bị chặn5
4Phạt góc3
3Việt vị1
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
2Cứu thua1
495Chuyền bóng360
88%Chính xác chuyền83%
1.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.57

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AEK Athens F.C.
32 57 - 20 +37 72
2
Olympiakos Piraeus
26 45 - 11 +34 58
3
PAOK FC
26 52 - 17 +35 57
4
Panathinaikos
32 47 - 33 +14 52
5
Levadiakos
26 51 - 37 +14 42
6
OFI Crete F.C.
26 34 - 45 -11 32
7
Volos NFC
26 26 - 38 -12 31
8
Aris Thessalonikis
26 20 - 27 -7 30
9
Atromitos
26 26 - 30 -4 29
10
Kifisia
26 32 - 42 -10 27
11
Panetolikos
26 24 - 38 -14 26
12
Larisa
26 22 - 39 -17 23
13
Panserraikos F.C.
26 16 - 55 -39 17
14
Asteras Tripolis
26 22 - 41 -19 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

43Trận đấu40
60Ghi được51
65Thủng lưới67
1.4Bàn thắng mỗi trận1.27
13Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu