Volos NFC vs OFI Crete F.C.
Tỷ số chung cuộc: Volos NFC 1-1 OFI Crete F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Volos NFC thắng 2, hòa 2, OFI Crete F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 24
- Sân vận động
- Panthessaliko Stadio, Volos
- Phong độ
- WLDDD Volos NFC
- WWWLD OFI Crete F.C.
- 23' Aaron Leya Iseka
- 42' Maximiliano Comba
- 45' ▲ N. Marinakis ▼ B. Gonzalez
- HT0-0
- 46' ▲ C. Soria ▼ Joca
- 59' Taxiarchis Fountas
- 61' ▲ M. Gonzalez ▼ L. Lamprou
- 61' ▲ V. Grosdis ▼ M. Comba
- 65' 0-1 A. Leya Iseka
- 70' ▲ G. Kanellopoulos ▼ T. Fountas
- 70' ▲ L. Shengelia ▼ A. Leya Iseka
- 71' Vasilis Lampropoulos
- 75' Nikolaos Marinakis
- 79' ▲ I. Kyrkos ▼ G. Mygas
- 84' ▲ I. Theodosoulakis ▼ I. Apostolakis
- 86' ▲ A. Tsokanis ▼ G. Bouzoukis
- 90'+4 Jan Hurtado
- 90' Juanpi11m 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Siampanis
- 8Joca▼ 46'
- 22G. Mygas▼ 79'
- 30H. Hermannsson
- 4G. Kargas
- 97L. Abanda
- 10Juanpi
- 18G. Bouzoukis▼ 86'
- 20M. Comba▼ 61'
- 7L. Lamprou▼ 61'
- 9Jan Hurtado
Dự bị 12
- 70N. Grammatikakis
- 12A. Moreira
- 19N. Makni
- 21M. Gonzalez▲ 61'
- 29I. Kyrkos▲ 79'
- 89A. Triantafyllou
- 72E. Tasiouras
- 6A. Tsokanis▲ 86'
- 25N. Fortuna
- 2C. Soria▲ 46'
- 17V. Grosdis▲ 61'
- 16D. Martinez
- 31N. Christogeorgos
- 5K. Kostoulas
- 24V. Lampropoulos
- 2K. Krizmanic
- 17B. Gonzalez▼ 45'
- 14A. Androutsos
- 21I. Apostolakis▼ 84'
- 3N. Athanasiou
- 11T. Fountas▼ 70'
- 99A. Leya Iseka▼ 70'
- 9E. Salcedo
Dự bị 12
- 13P. Katsikas
- 1K. Lilo
- 10J. Neira
- 12I. Chatzitheodoridis
- 25F. Bainovic
- 7G. Kanellopoulos▲ 70'
- 46I. Theodosoulakis▲ 84'
- 30T. Romano
- 4N. Marinakis▲ 45'
- 27L. Shengelia▲ 70'
- 15A. Poungouras
- 22G. Christopoulos
Thống kê
01⚑9
⚑430
45%Kiểm soát bóng55%
16Dứt điểm12
6Trúng đích3
5Chệch đích3
5Bị chặn6
9Phạt góc4
3Việt vị2
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
2Cứu thua5
316Chuyền bóng390
73%Chính xác chuyền77%
2.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.77
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 57 - 20 | +37 | 72 | |
| 2 | 26 | 45 - 11 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 52 - 17 | +35 | 57 | |
| 4 | 32 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 5 | 26 | 51 - 37 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 20 - 27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 32 - 42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 16 - 55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 22 - 41 | -19 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
40Trận đấu43
51Ghi được60
67Thủng lưới65
1.27Bàn thắng mỗi trận1.4
6Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai25