Hamburger SV W vs RB Leipzig W
Tỷ số chung cuộc: Hamburger SV W 1-1 RB Leipzig W tại Frauen-Bundesliga, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Hamburger SV W thắng 1, hòa 1, RB Leipzig W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 3
- Sân vận động
- Volksparkstadion, Hamburger
- Phong độ
- LDLDL Hamburger SV W
- DLLDW RB Leipzig W
- 21' 0-1 Delice Boboy
- 31' A. Garden
- 34' Camilla Linberg11m 1-1
- 37' Annabel Schasching
- 45' ▲ Lena Joy Martens ▼ Leïla Peneau
- HT1-1
- 55' ▲ C. Obispo ▼ Jonna Maj Wrede
- 55' ▲ Leni Eggert ▼ Camilla Linberg
- 58' J. Matthys
- 63' ▲ charlotte hulst ▼ Nikée Dianá van Dijk
- 63' ▲ E. Pfister ▼ Therese Simonsson
- 75' ▲ Carla Morich ▼ Melanie brunnthaler
- 84' ▲ Viktoria·Schwalm ▼ Paulina Bartz
- 87' Zenia Mertens
- 89' Nikola Karczewska
- 89' ▲ Andrea Norheim ▼ A. Garden
- 90'+3 Nikoline Hougaard Dudek
- FT1-1
Đội hình
- 12Kinga Szemik 7.8
- 2M. Doucouré 6.5
- 8S. Stoldt 6.2
- 6A. Böhler 6.5
- 26J. M. Wrede ▼ 55' 6.7
- 28P. Machtens 6.9
- 15L. Peneau ▼ 45' 6.4
- 37Paulina Bartz ▼ 84' 6.5
- 11M. Brunnthaler ▼ 75' 6.2
- 20Nikola Karczewska 6.1
- 7C. Linberg ⚽ ▼ 55' 6.8
Dự bị 9
- 10C. Morich ▲ 75' 6.6
- 5C. Obispo ▲ 55' 6.0
- 39N. Räcke
- 23V. Schwalm ▲ 84' 5.9
- 4N. Mirzaliyeva
- 18L. J. Martens ▲ 45' 6.3
- 9M. Krüger
- 36J. Baum
- 29L. Eggert ▲ 55' 6.3
- 1E. Herzog 6.5
- 12J. Mathys 6.0
- 24Nikoline Hougaard Dudek 6.1
- 4Z. Mertens 6.2
- 22A. Tuin 6.3
- 18S. Pusztai 6.3
- 16A. Schasching 6.7
- 8Emilía Kiær Ásgeirsdóttir 6.3
- 27T. Simonsson ▼ 63' 6.5
- 17Delice Boboy ⚽ 8.2
- 7N. Van Dijk ▼ 63' 6.4
Dự bị 6
- 77charlotte hulst ▲ 63' 6.6
- 3A. Norheim ▲ 89' 6.8
- 20E. Pfister ▲ 63' 6.6
- 25L. Veefkind
- 44Mirja Kropp
- 19M. Kleemann
Thống kê
01⚑1
⚑950
39%Kiểm soát bóng61%
4Dứt điểm26
1Trúng đích7
1Chệch đích9
1Sút trong vòng cấm15
3Sút ngoài vòng cấm11
2Bị chặn10
1Phạt góc9
2Việt vị0
11Phạm lỗi16
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua0
329Chuyền bóng514
229Chuyền chính xác409
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 11 - 5 | +6 | 13 | |
| 2 | 5 | 16 - 7 | +9 | 12 | |
| 3 | 4 | 13 - 4 | +9 | 12 | |
| 4 | 4 | 8 - 2 | +6 | 9 | |
| 5 | 4 | 7 - 4 | +3 | 9 | |
| 6 | 4 | 6 - 5 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | 7 - 7 | 0 | 7 | |
| 8 | 4 | 7 - 6 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | 3 - 6 | -3 | 4 | |
| 10 | 5 | 6 - 10 | -4 | 3 | |
| 11 | 4 | 3 - 5 | -2 | 2 | |
| 12 | 4 | 7 - 14 | -7 | 2 | |
| 13 | 4 | 1 - 9 | -8 | 0 | |
| 14 | 5 | 3 - 14 | -11 | 0 |
2. Bundesliga Women
So sánh
4Trận đấu4
3Ghi được3
5Thủng lưới6
0.75Bàn thắng mỗi trận0.75
0Giữ sạch lưới0
1Trên 2.5 bàn1
1Hiệp hai1