Hamburger SV W vs RB Leipzig W
Tỷ số chung cuộc: Hamburger SV W 1-3 RB Leipzig W tại Frauen-Bundesliga, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Hamburger SV W thắng 1, hòa 1, RB Leipzig W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 17
- Sân vận động
- Wolfgang-Meyer-Sportanlage, Hamburg
- Phong độ
- LDLDL Hamburger SV W
- DLLDW RB Leipzig W
- 14' L. Wrede · M. Brunnthaler 1-0
- 16' 1-1 L. Baum
- 22' Sophie Hillebrand
- 30' Mária Mikolajová
- 31' Marlene Müller
- 45' Lou-Ann Joly
- HT1-1
- 46' ▲ P. Bartz ▼ M. Mikolajova
- 46' ▲ N. Dudek ▼ V. Krug
- 46' ▲ D. Boboy ▼ M. Schimmer
- 66' ▲ J. M. Wrede ▼ N. Mirzaliyeva
- 69' ▲ G. Chmielinski ▼ S. Starke
- 74' Andrea Norheim
- 74' ▲ J. Magerl ▼ J. Landenberger
- 78' Paulina Bartz
- 82' ▲ L. Eggert ▼ L. Wrede
- 83' 1-2 E. Asgeirsdottir · M. Muller
- 87' ▲ A. Wucher ▼ M. Doucoure
- 87' ▲ M. Buchele ▼ P. Machtens
- 89' ▲ L. Graf ▼ L. Joly
- 90' 1-3 D. Boboy · A. Schasching
- FT1-3
Đội hình
- 25L. Paulick 5.9
- 2M. Doucoure ▼ 87' 6.7
- 8S. Stoldt 5.9
- 20E. Hirche 6.2
- 4N. Mirzaliyeva ▼ 66' 7.0
- 28P. Machtens ▼ 87' 6.2
- 22S. Hillebrand 6.2
- 47C. Linberg 6.9
- 27M. Mikolajova ▼ 46' 6.2
- 32L. Wrede ⚽ ▼ 82' 8.3
- 11M. Brunnthaler ⇢ 6.9
Dự bị 9
- 1I. Schuldt
- 24A. Sierra
- 26J. M. Wrede ▲ 66' 6.3
- 16C. Meyer
- 15A. Wucher ▲ 87' 6.3
- 17M. Buchele ▲ 87' 6.3
- 44G. Sliskovic
- 37P. Bartz ▲ 46' 6.7
- 29L. Eggert ▲ 82' 6.5
- 1E. Herzog 7.2
- 20V. Krug ▼ 46' 6.9
- 3A. Norheim 6.9
- 21J. Landenberger ▼ 74' 6.6
- 13S. Starke ▼ 69' 7.2
- 6L. Joly ▼ 89' 6.6
- 16A. Schasching ⇢ 6.9
- 27M. Muller ⇢ 6.9
- 11L. Baum ⚽ 8.5
- 14M. Schimmer ▼ 46' 6.2
- 8E. Asgeirsdottir ⚽ 6.9
Dự bị 9
- 28L. von Schrader
- 26L. Graf ▲ 89' 6.3
- 23K. Spitzner
- 4R. Grunenberg
- 10G. Chmielinski ▲ 69' 6.6
- 5J. Magerl ▲ 74' 6.7
- 24N. Dudek ▲ 46' 7.3
- 17D. Boboy ⚽ ▲ 46' 7.6
- 9P. Oteng
Thống kê
03⚑5
⚑530
41%Kiểm soát bóng59%
6Dứt điểm18
3Trúng đích8
1Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn3
5Phạt góc5
2Việt vị1
6Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
5Cứu thua2
346Chuyền bóng517
255Chuyền chính xác421
74%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 90 - 9 | +81 | 74 | |
| 2 | 26 | 72 - 38 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 65 - 43 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 46 - 36 | +10 | 46 | |
| 6 | 26 | 42 - 36 | +6 | 43 | |
| 7 | 26 | 36 - 37 | -1 | 37 | |
| 8 | 26 | 44 - 46 | -2 | 34 | |
| 9 | 26 | 42 - 51 | -9 | 30 | |
| 10 | 26 | 39 - 48 | -9 | 28 | |
| 11 | 26 | 33 - 61 | -28 | 22 | |
| 12 | 26 | 26 - 57 | -31 | 18 | |
| 13 | 26 | 22 - 63 | -41 | 16 | |
| 14 | 26 | 22 - 72 | -50 | 11 |
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) 2. Bundesliga Women
So sánh
29Trận đấu28
30Ghi được47
61Thủng lưới49
1.03Bàn thắng mỗi trận1.68
5Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai21