RB Leipzig W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Hamburger SV W

RB Leipzig W vs Hamburger SV W

Tỷ số chung cuộc: RB Leipzig W 0-1 Hamburger SV W tại Frauen-Bundesliga, 25 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: RB Leipzig W thắng 1, hòa 1, Hamburger SV W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Frauen-Bundesliga · Vòng 4
Sân vận động
Trainingszentrum RB Leipzig Platz 1, Leipzig
Phong độ
DLLDW RB Leipzig W
LDLDL Hamburger SV W
  1. 42' N. Racke J. Donges
  2. HT0-0
  3. 46' M. Schimmer E. Asgeirsdottir
  4. 51' S. Starke
  5. 62' V. Schulz M. Buchele
  6. 72' J. Lahr A. Bohler
  7. 72' C. Meyer S. Hillebrand
  8. 72' L. Wrede M. Mikolajova
  9. 76' L. Joly S. Starke
  10. 77' D. Boboy G. Chmielinski
  11. 77' 0-1 L. Wrede · J. Lahr
  12. 83' M. Kadowaki M. Muller
  13. 88' P. Oteng L. Baum
  14. FT0-1

Đội hình

RB Leipzig W HLV: Jonas Stephan
  1. 1E. Herzog
  2. 11L. Baum ▼ 88'
  3. 24N. Dudek
  4. 5J. Magerl
  5. 21J. Landenberger
  6. 10G. Chmielinski ▼ 77'
  7. 8E. Asgeirsdottir ▼ 46'
  8. 7G. Hoffmann
  9. 16A. Schasching
  10. 27M. Muller ▼ 83'
  11. 13S. Starke ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 28L. von Schrader
  2. 20V. Krug
  3. 3A. Norheim
  4. 26L. Graf
  5. 6L. Joly ▲ 76'
  6. 17D. Boboy ▲ 77'
  7. 15M. Kadowaki ▲ 83'
  8. 9P. Oteng ▲ 88'
  9. 14M. Schimmer ▲ 46'
Hamburger SV W HLV: Celia Liese Brancao-Ribeiro
  1. 1I. Schuldt
  2. 6A. Bohler ▼ 72'
  3. 20E. Hirche
  4. 8S. Stoldt
  5. 21J. Donges ▼ 42'
  6. 29L. Eggert
  7. 27M. Mikolajova ▼ 72'
  8. 28P. Machtens
  9. 17M. Buchele ▼ 62'
  10. 22S. Hillebrand ▼ 72'
  11. 11M. Brunnthaler

Dự bị 9

  1. 33L. Haidner
  2. 31J. Lahr ▲ 72'
  3. 39N. Racke ▲ 42'
  4. 15A. Wucher
  5. 7V. Kardesler
  6. 16C. Meyer ▲ 72'
  7. 19V. Schulz ▲ 62'
  8. 24A. Sierra
  9. 32L. Wrede ▲ 72'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayern Munich W
26 90 - 9 +81 74
2
VfL Wolfsburg W
26 72 - 38 +34 58
3
Eintracht Frankfurt W
26 65 - 43 +22 51
4
TSG 1899 Hoffenheim W
26 48 - 30 +18 46
5
Bayer Leverkusen W
26 46 - 36 +10 46
6
SV Werder Bremen W
26 42 - 36 +6 43
7
FC Koln W
26 36 - 37 -1 37
8
SC Freiburg W
26 44 - 46 -2 34
9
1. FC Union Berlin W
26 42 - 51 -9 30
10
RB Leipzig W
26 39 - 48 -9 28
11
Nürnberg W
26 33 - 61 -28 22
12
Hamburger SV W
26 26 - 57 -31 18
13
SGS Essen W
26 22 - 63 -41 16
14
Carl Zeiss Jena W
26 22 - 72 -50 11
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) 2. Bundesliga Women

So sánh

28Trận đấu29
47Ghi được30
49Thủng lưới61
1.68Bàn thắng mỗi trận1.03
5Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu