Eintracht Frankfurt
1 : 4
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Augsburg

Eintracht Frankfurt vs FC Augsburg

Tỷ số chung cuộc: Eintracht Frankfurt 1-4 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Eintracht Frankfurt thắng 2, hòa 3, FC Augsburg thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 2
Phong độ
WLWDL Eintracht Frankfurt
WLWWW FC Augsburg
  1. 6' Jonathan Burkardt · Younes Ebnoutalib 1-0
  2. 36' Noahkai Banks
  3. 45' Keita Kosugi
  4. HT1-0
  5. 46' 1-1 Elias Niklas Baumphản lưới
  6. 47' 1-2 Robin Fellhauer
  7. 61' Alexis Claude-Maurice Robin Fellhauer
  8. 62' Mert Kömür Arijon Ibrahimovic
  9. 65' 1-3 Alexis Claude-Maurice · Han-Noah Massengo
  10. 69' Fares Chaibi Mario Götze
  11. 69' Ayoube Amaimouni-Echghouyab Can Yilmaz Uzun
  12. 69' Timothy Chandler Elias Niklas Baum
  13. 72' Rodrigo Ribeiro Michael Gregoritsch
  14. 72' Seol Young-woo Marius Wolf
  15. 84' Jeffrey Gouweleeuw Calvin Marc Brackelmann
  16. 87' Malik Pimpong Ritsu Doan
  17. 89' 1-4 Fabian Rieder
  18. FT1-4

Đội hình

Eintracht Frankfurt Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Hütter
  1. 1N. Atubolu
  2. 2Elias Baum▼ 69'
  3. 4R. Koch
  4. 3L. Brassier
  5. 26K. Kosugi
  6. 20R. Dōan▼ 87'
  7. 27M. Götze▼ 69'
  8. 25R. Onyedika
  9. 42C. Uzun▼ 69'
  10. 11Y. Ebnoutalib
  11. 9J. Burkardt

Dự bị 9

  1. 29A. Amaimouni
  2. 15N. Aséko Nkili
  3. 8F. Chaïbi▲ 69'
  4. 6O. Højlund
  5. 40Kauã Santos
  6. 37J. Maluze
  7. 35M. Pimpong▲ 87'
  8. 5Otávio
  9. 22T. Chandler▲ 69'
FC Augsburg Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Baum
  1. 1F. Dahmen
  2. 27M. Wolf▼ 72'
  3. 40Noahkai Kai Daniel Banks
  4. 5C. Matsima
  5. 2C. Brackelmann▼ 84'
  6. 16Hennes Behrens
  7. 4H. Massengo
  8. 32F. Rieder
  9. 19R. Fellhauer▼ 61'
  10. 21A. Ibrahimović▼ 62'
  11. 11M. Gregoritsch▼ 72'

Dự bị 9

  1. 35Abdulay Bah
  2. 7Seol Young-Woo▲ 72'
  3. 9Rodrigo Ribeiro▲ 72'
  4. 39U. Ogundu
  5. 22N. Labrović
  6. 10M. Kömür▲ 62'
  7. 14Y. Keitel
  8. 6J. Gouweleeuw▲ 84'
  9. 20A. Claude-Maurice▲ 61'

Thống kê

019
410
60%Kiểm soát bóng40%
22Dứt điểm17
8Trúng đích7
8Chệch đích5
6Bị chặn5
9Phạt góc4
3Việt vị0
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua7
552Chuyền bóng360

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Augsburg
2 7 - 1 +6 6
2
SC Freiburg
2 5 - 1 +4 6
3
Borussia Dortmund
2 5 - 2 +3 6
4
SV Elversberg
2 7 - 5 +2 6
5
1. FSV Mainz 05
2 5 - 0 +5 4
6
FC Bayern München
2 5 - 1 +4 4
7
Bayer Leverkusen
2 6 - 3 +3 3
8
RB Leipzig
2 4 - 3 +1 3
9
VfB Stuttgart
2 5 - 6 -1 3
10
SV Werder Bremen
2 4 - 5 -1 3
11
1. FC Köln
2 4 - 6 -2 3
12
SC Paderborn 07
2 0 - 1 -1 1
13
Eintracht Frankfurt
2 4 - 7 -3 1
14
FC Schalke 04
2 0 - 3 -3 1
15
1. FC Union Berlin
2 3 - 7 -4 1
16
TSG 1899 Hoffenheim
2 4 - 6 -2 0
17
Borussia Mönchengladbach
2 3 - 7 -4 0
18
Hamburger SV
2 0 - 7 -7 0
Champions League league stage Europa League league stage Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu8
33Ghi được30
16Thủng lưới13
3.67Bàn thắng mỗi trận3.75
4Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn6
11Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu