FC Gagra vs FC Iberia 1999
Tỷ số chung cuộc: FC Gagra 2-0 FC Iberia 1999 tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 31 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Gagra thắng 3, hòa 1, FC Iberia 1999 thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 23
- Phong độ
- DWLDL FC Gagra
- LLWLW FC Iberia 1999
- 9' L. Gurchiani
- 12' G. Goshteliani 1-0
- 38' ▲ Lucas Cafe ▼ S. Ende
- HT1-0
- 46' ▲ A. Dzagania ▼ I. Alhassan
- 60' ▲ G. Khachidze ▼ L. Gurchiani
- 69' ▲ M. Tsintsadze ▼ G. Goshteliani
- 69' ▲ D. Mujiri ▼ A. Andreychuk
- 77' ▲ S. Figueredo ▼ G. Kobuladze
- 78' S. Figueredo
- 82' ▲ Vinicius Cesar ▼ A. Peikrishvili
- 82' D. Mujiri11m 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1O. Vorobey
- 40Claudinei
- 14Z. Tchavtchanidze
- 2Augusto
- 4V. Arsic
- 25Wanderson
- 21A. Peikrishvili ▼ 82'
- 30G. Goshteliani ▼ 69'
- 18V. Bliznichenko
- 23A. Andreychuk ▼ 69'
- 33L. Gurchiani ▼ 60'
Dự bị 9
- 35A. Dmitrievich
- 3O. Chochia
- 5Y. Nazarov
- 6M. Tsintsadze ▲ 69'
- 9D. Mujiri ▲ 69'
- 11S. Zoidze
- 17Vinicius Cesar ▲ 82'
- 19G. Khachidze ▲ 60'
- 29R. Adeyeye
- 1T. Megrelishvili
- 40G. Kobuladze ▼ 77'
- 25A. Amisulashvili
- 4V. Selimovic
- 5J. Jinjolava
- 6N. Dadiani
- 8B. Kardava
- 14I. Alhassan ▼ 46'
- 17S. Ende ▼ 38'
- 19N. Sikharulashvili
- 10Z. Natchkebia
Dự bị 9
- 16R. Kurtanidze
- 3P. Cancar
- 7D. Kvartskhava
- 9A. Dzagania ▲ 46'
- 18Lucas Cafe ▲ 38'
- 22S. Figueredo ▲ 77'
- 23E. Kuliyev
- 27G. Kutsia
- 29L. Chikhradze
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 32 - 21 | +11 | 46 | |
| 2 | 26 | 43 - 34 | +9 | 44 | |
| 3 | 25 | 40 - 27 | +13 | 42 | |
| 4 | 24 | 33 - 27 | +6 | 40 | |
| 5 | 25 | 33 - 27 | +6 | 37 | |
| 6 | 26 | 41 - 31 | +10 | 36 | |
| 7 | 26 | 36 - 49 | -13 | 32 | |
| 8 | 26 | 24 - 36 | -12 | 28 | |
| 9 | 26 | 33 - 39 | -6 | 25 | |
| 10 | 26 | 19 - 43 | -24 | 16 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation) Crystalbet Erovnuli Liga 2
So sánh
12Trận đấu15
17Ghi được18
17Thủng lưới26
1.42Bàn thắng mỗi trận1.2
2Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn8
9Hiệp hai10