FC Iberia 1999
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
FC Gagra

FC Iberia 1999 vs FC Gagra

Tỷ số chung cuộc: FC Iberia 1999 3-1 FC Gagra tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 11 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Iberia 1999 thắng 6, hòa 1, FC Gagra thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 8
Sân vận động
David Petriashvili Arena, Tbilisi
Phong độ
LLLWL FC Iberia 1999
LDWLD FC Gagra
  1. 18' S. Nonikashvili 1-0
  2. 29' C. Sylla 2-0
  3. 32' 2-1 G. Kimadze
  4. HT2-1
  5. 46' O. Aptsiauri T. Jangidze
  6. 48' S. Mamatsashvili
  7. 57' F. Djave G. Kokhreidze
  8. 57' T. Kapanadze 3-1
  9. 58' M. Vatsadze G. Ivaniadze
  10. 68' G. Ubilava G. Kimadze
  11. 68' D. Natchkebia M. Tsintsadze
  12. 72' G. Mamageishvili O. Mamageishvili
  13. 72' I. Komakhidze S. Mamatsashvili
  14. 79' A. Narimanidze C. Sylla
  15. 79' S. Geguchadze S. Nonikashvili
  16. 79' O. Chochia G. Papuashvili
  17. FT3-1

Đội hình

FC Iberia 1999 HLV: G. Mikadze
  1. 13L. Kupatadze
  2. 4G. Jgerenaia
  3. 2T. Kapanadze
  4. 24D. Agyakwa
  5. 33S. Mamatsashvili ▼ 72'
  6. 30S. Agbalaka
  7. 8B. Kardava
  8. 5S. Nonikashvili ▼ 79'
  9. 23O. Mamageishvili ▼ 72'
  10. 10G. Kokhreidze ▼ 57'
  11. 9C. Sylla ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 27F. Djave ▲ 57'
  2. 11G. Mamageishvili ▲ 72'
  3. 15I. Komakhidze ▲ 72'
  4. 3A. Narimanidze ▲ 79'
  5. 7S. Geguchadze ▲ 79'
  6. 1R. Kurtanidze
  7. 6N. Dadiani
  8. 17A. Gaprindashvili
  9. 20G. Gogsadze
FC Gagra HLV: V. Khachidze
  1. 12G. Bediashvili
  2. 21L. Kakubava
  3. 23G. Kimadze ▼ 68'
  4. 13L. Gegetchkori
  5. 4T. Jangidze ▼ 46'
  6. 14Z. Tchavtchanidze
  7. 5M. Tsintsadze ▼ 68'
  8. 8G. Papuashvili ▼ 79'
  9. 33G. Kharebashvili
  10. 10G. Ivaniadze ▼ 58'
  11. 9G. Lomtadze

Dự bị 9

  1. 15O. Aptsiauri ▲ 46'
  2. 11M. Vatsadze ▲ 58'
  3. 20G. Ubilava ▲ 68'
  4. 22D. Natchkebia ▲ 68'
  5. 3O. Chochia ▲ 79'
  6. 1O. Vorobei
  7. 19L. Shovnadze
  8. 35G. Gogoladze
  9. 6V. Mtchedlishvili

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 74 - 46 +28 75
2
FC Torpedo Kutaisi
36 58 - 40 +18 70
3
FC Dila Gori
36 58 - 30 +28 68
4
FC Dinamo Batumi
36 42 - 41 +1 55
5
Samgurali
36 51 - 49 +2 44
6
Kolkheti Poti
36 48 - 58 -10 41
7
FC Dinamo Tbilisi
36 33 - 44 -11 39
8
FC Gagra
36 36 - 53 -17 38
9
Telavi
36 32 - 43 -11 34
10
Samtredia
36 33 - 61 -28 27
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu42
84Ghi được46
61Thủng lưới58
1.87Bàn thắng mỗi trận1.1
13Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn19
45Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu