FC Iberia 1999
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Gagra

FC Iberia 1999 vs FC Gagra

Tỷ số chung cuộc: FC Iberia 1999 1-1 FC Gagra tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 26 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Iberia 1999 thắng 6, hòa 1, FC Gagra thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 26
Sân vận động
David Petriashvili Arena, Tbilisi
Phong độ
LLWLW FC Iberia 1999
LDWLD FC Gagra
  1. 5' 0-1 G. Kharebashvili
  2. 45'+1 I. Tabatadze
  3. HT0-1
  4. 57' G. Papuashvili G. Nadareishvili
  5. 71' B. Teidi B. Kardava
  6. 75' L. Lakvekheliani G. Ubilava
  7. 75' O. Aptsiauri M. Tsintsadze
  8. 84' B. Teidi
  9. 90' I. Sikharulidze T. Kapanadze
  10. 90'+1 T. Jangidze G. Lomtadze
  11. 90'+1 B. Gabiskiria N. Kavtaradze
  12. 90'+5 I. Sikharulidze 1-1
  13. FT1-1

Đội hình

FC Iberia 1999 HLV: L. Korghalidze
  1. 31G. Makaridze
  2. 4G. Jgerenaia
  3. 16J. Jinjolava
  4. 5I. Gelashvili
  5. 2T. Kapanadze ▼ 90'
  6. 8B. Kardava ▼ 71'
  7. 22I. Tabatadze
  8. 11G. Mamageishvili
  9. 23O. Mamageishvili
  10. 10G. Kokhreidze
  11. 9C. Sylla

Dự bị 9

  1. 33B. Teidi ▲ 71'
  2. 18I. Sikharulidze ▲ 90'
  3. 1R. Kurtanidze
  4. 3A. Narimanidze
  5. 6N. Dadiani
  6. 7S. Geguchadze
  7. 24D. Agyakwa
  8. 30S. Agbalaka
  9. 35G. Tabatadze
FC Gagra HLV: V. Khachidze
  1. 1O. Vorobei
  2. 13L. Gegetchkori
  3. 14Z. Tchavtchanidze
  4. 20G. Ubilava ▼ 75'
  5. 24I. Iakobidze
  6. 34Augusto
  7. 5M. Tsintsadze ▼ 75'
  8. 7N. Kavtaradze ▼ 90'
  9. 30G. Nadareishvili ▼ 57'
  10. 33G. Kharebashvili
  11. 9G. Lomtadze ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 8G. Papuashvili ▲ 57'
  2. 11L. Lakvekheliani ▲ 75'
  3. 15O. Aptsiauri ▲ 75'
  4. 4T. Jangidze ▲ 90'
  5. 26B. Gabiskiria ▲ 90'
  6. 12G. Bediashvili
  7. 21L. Kakubava
  8. 23G. Kimadze
  9. 40Z. Tsitskishvili

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 74 - 46 +28 75
2
FC Torpedo Kutaisi
36 58 - 40 +18 70
3
FC Dila Gori
36 58 - 30 +28 68
4
FC Dinamo Batumi
36 42 - 41 +1 55
5
Samgurali
36 51 - 49 +2 44
6
Kolkheti Poti
36 48 - 58 -10 41
7
FC Dinamo Tbilisi
36 33 - 44 -11 39
8
FC Gagra
36 36 - 53 -17 38
9
Telavi
36 32 - 43 -11 34
10
Samtredia
36 33 - 61 -28 27
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu42
84Ghi được46
61Thủng lưới58
1.87Bàn thắng mỗi trận1.1
13Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn19
45Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu