FC Iberia 1999
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
FC Gagra

FC Iberia 1999 vs FC Gagra

Tỷ số chung cuộc: FC Iberia 1999 3-1 FC Gagra tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 29 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Iberia 1999 thắng 6, hòa 1, FC Gagra thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 18
Phong độ
LLWLW FC Iberia 1999
LDWLD FC Gagra
  1. 29' 0-1 L. Gegetchkori · G. Kharebashvili
  2. 32' M. Tsintsadze
  3. 34' I. Tabatadze 1-1
  4. 36' I. Tabatadze · G. Tabatadze 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' G. Gabedava N. Kacharava
  7. 46' G. Rekhviashvili Augusto
  8. 73' D. Klas I. Tabatadze
  9. 78' N. Akhvlediani G. Kharebashvili
  10. 82' A. Dzagania I. Sikharulidze
  11. 82' T. Akhvlediani L. Silagadze
  12. 87' A. Dzagania · T. Akhvlediani 3-1
  13. 88' D. Gotsiridze G. Papuashvili
  14. 88' I. Katsiashvili P. Borges
  15. 90' G. Kobuladze N. Dadiani
  16. FT3-1

Đội hình

FC Iberia 1999
  1. 1T. Megrelishvili
  2. 4G. Jgerenaia
  3. 3I. Gelashvili
  4. 24D. Agyakwa
  5. 23G. Tabatadze
  6. 8B. Kardava
  7. 10L. Silagadze ▼ 82'
  8. 7I. Tabatadze ▼ 73'
  9. 11G. Mamageishvili
  10. 6N. Dadiani ▼ 90'
  11. 18I. Sikharulidze ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 12S. Bochorishvili
  2. 9A. Dzagania ▲ 82'
  3. 25A. Amisulashvili
  4. 29T. Akhvlediani ▲ 82'
  5. 32D. Skhirtladze
  6. 33D. Klas ▲ 73'
  7. 40G. Kobuladze ▲ 90'
FC Gagra
  1. 1R. Sciapanau
  2. 13L. Gegetchkori
  3. 25Wanderson
  4. 14Z. Tchavtchanidze
  5. 2Augusto ▼ 46'
  6. 30G. Nadareishvili
  7. 6M. Tsintsadze
  8. 8G. Papuashvili ▼ 88'
  9. 22P. Borges ▼ 88'
  10. 32N. Kacharava ▼ 46'
  11. 33G. Kharebashvili ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 23A. Dadeshkeliani
  2. 3O. Chochia
  3. 7O. Gagnidze
  4. 9G. Gabedava ▲ 46'
  5. 11D. Gotsiridze ▲ 88'
  6. 24D. Mala
  7. 37G. Rekhviashvili ▲ 46'
  8. 38N. Akhvlediani ▲ 78'
  9. 39I. Katsiashvili ▲ 88'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 60 - 24 +36 80
2
FC Dila Gori
36 63 - 35 +28 78
3
FC Torpedo Kutaisi
36 63 - 41 +22 63
4
FC Dinamo Tbilisi
36 51 - 34 +17 57
5
FC Gagra
36 44 - 55 -11 43
6
FC Dinamo Batumi
36 40 - 59 -19 43
7
Samgurali
36 54 - 53 +1 42
8
Telavi
36 36 - 59 -23 36
9
Gareji
36 41 - 54 -13 34
10
Kolkheti Poti
36 33 - 71 -38 22
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu39
79Ghi được47
48Thủng lưới60
1.49Bàn thắng mỗi trận1.21
24Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn21
42Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu