Valenciennes FC
2 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Rouen

Valenciennes FC vs FC Rouen

Tỷ số chung cuộc: Valenciennes FC 2-3 FC Rouen tại Championnat National, 29 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Valenciennes FC thắng 1, hòa 4, FC Rouen thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 4
Sân vận động
Stade du Hainaut, Valenciennes
Phong độ
WLDDL Valenciennes FC
WWWDW FC Rouen
  1. 43' 0-1 M. Benzia · S. Faye
  2. HT0-1
  3. 50' L. Landre
  4. 57' O. Bezzekhami N. Titebah
  5. 57' C. Abi S. Faye
  6. 57' V. Fuss A. Ba-Sy
  7. 58' A. Koum Mbondo M. Rouai
  8. 58' R. Boissier D. Abu
  9. 62' R. Takaoka S. Baghdadi
  10. 71' G. Courtet S. Appuah
  11. 78' G. Egny E. Genton
  12. 83' C. Abi
  13. 84' F. Mendy
  14. 86' A. Ipiele11m 1-1
  15. 87' D. Diomande A. Ipiele
  16. 89' 1-2 K. Rocha Santos · G. Egny
  17. 90'+6 C. Bassin
  18. 90' R. Boissier 2-2
  19. 90' 2-3 K. Rocha Santos
  20. FT2-3

Đội hình

Valenciennes FC HLV: Stéphane Moulin
  1. 1J. Louchet
  2. 2D. Abu ▼ 58'
  3. 17A. Diomande
  4. 8M. Rouai ▼ 58'
  5. 4L. Landre
  6. 24R. Thomas
  7. 11S. Appuah ▼ 71'
  8. 29A. Coeff
  9. 10A. Ipiele ▼ 87'
  10. 7S. Baghdadi ▼ 62'
  11. 14E. H. Raheriniaina

Dự bị 5

  1. 20A. Koum Mbondo ▲ 58'
  2. 22R. Boissier ▲ 58'
  3. 26D. Diomande ▲ 87'
  4. 18G. Courtet ▲ 71'
  5. 12R. Takaoka ▲ 62'
FC Rouen HLV: Régis Brouard
  1. 30A. Temperton
  2. 2N. Titebah ▼ 57'
  3. 18C. Bassin
  4. 22F. Mendy
  5. 23S. Bouzamoucha
  6. 20D. Goprou
  7. 10K. Rocha Santos
  8. 5E. Genton ▼ 78'
  9. 21A. Ba-Sy ▼ 57'
  10. 14S. Faye ▼ 57'
  11. 6M. Benzia

Dự bị 5

  1. 8O. Bezzekhami ▲ 57'
  2. 24G. Egny ▲ 78'
  3. 9C. Abi ▲ 57'
  4. 15V. Fuss ▲ 57'
  5. 11R. Gerbeaud

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dijon FCO
32 52 - 25 +27 65
2
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 51 - 26 +25 58
3
FC Rouen
32 43 - 29 +14 55
4
Fleury 91
32 47 - 30 +17 54
5
FC Versailles 78
32 46 - 34 +12 53
6
US Orléans
32 42 - 42 0 51
7
Le Puy Foot
32 45 - 38 +7 47
8
Caen
32 39 - 34 +5 40
9
US Concarneau
32 32 - 37 -5 38
10
Valenciennes FC
32 35 - 44 -9 37
11
Aubagne
32 38 - 46 -8 37
12
FC Villefranche
32 34 - 45 -11 37
13
US Quevilly-Rouen
32 34 - 45 -11 33
14
Paris 13 Atletico
32 26 - 41 -15 32
15
Bourg-en-bresse 01
32 25 - 44 -19 31
16
LB Châteauroux
32 35 - 49 -14 30
17
Stade Briochin
32 35 - 50 -15 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu39
40Ghi được51
45Thủng lưới35
1.18Bàn thắng mỗi trận1.31
7Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu