FC Rouen vs Valenciennes FC
Tỷ số chung cuộc: FC Rouen 1-2 Valenciennes FC tại Championnat National, 6 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Rouen thắng 1, hòa 4, Valenciennes FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championnat National · Vòng 20
- Sân vận động
- Stade Robert Diochon, Le Petit-Quevilly
- Phong độ
- DWWWD FC Rouen
- LWLDD Valenciennes FC
- 12' B. Passi
- 43' L. Landre
- HT0-0
- 62' 0-1 S. Niakate
- 63' ▲ S. Appuah ▼ E. H. Raheriniaina
- 68' ▲ V. Fuss ▼ E. Goumot
- 76' ▲ G. Egny ▼ K. Rocha Santos
- 77' ▲ R. Boissier ▼ Q. Daubin
- 79' J. Louchet
- 83' ▲ A. Cartillier ▼ O. Bezzekhami
- 83' ▲ A. Ipiele ▼ C. Abi
- 84' 0-2 S. Appuah · G. Courtet
- 90' S. Renel
- 90' V. Fuss · A. Cartillier 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 30A. Temperton
- 23S. Bouzamoucha
- 20D. Goprou
- 22F. Mendy
- 26E. Goumot▼ 68'
- 8O. Bezzekhami▼ 83'
- 17S. Renel
- 18C. Bassin
- 10K. Rocha Santos▼ 76'
- 11A. Kerouedan
- 21A. Ba-Sy
Dự bị 5
- 19Y. Ait Moujane
- 3A. Cartillier▲ 83'
- 24G. Egny▲ 76'
- 15V. Fuss▲ 68'
- 5E. Genton
- 1J. Louchet
- 32S. Niakate
- 5B. Passi
- 4L. Landre
- 20A. Koum Mbondo
- 33T. Marechal
- 27Q. Daubin▼ 77'
- 8M. Rouai
- 14E. H. Raheriniaina▼ 63'
- 7C. Abi▼ 83'
- 18G. Courtet
Dự bị 5
- 29A. Coeff
- 26D. Diomande
- 10A. Ipiele▲ 83'
- 11S. Appuah▲ 63'
- 22R. Boissier▲ 77'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 52 - 25 | +27 | 65 | |
| 2 | 32 | 51 - 26 | +25 | 58 | |
| 3 | 32 | 43 - 29 | +14 | 55 | |
| 4 | 32 | 47 - 30 | +17 | 54 | |
| 5 | 32 | 46 - 34 | +12 | 53 | |
| 6 | 32 | 42 - 42 | 0 | 51 | |
| 7 | 32 | 45 - 38 | +7 | 47 | |
| 8 | 32 | 39 - 34 | +5 | 40 | |
| 9 | 32 | 32 - 37 | -5 | 38 | |
| 10 | 32 | 35 - 44 | -9 | 37 | |
| 11 | 32 | 38 - 46 | -8 | 37 | |
| 12 | 32 | 34 - 45 | -11 | 37 | |
| 13 | 32 | 34 - 45 | -11 | 33 | |
| 14 | 32 | 26 - 41 | -15 | 32 | |
| 15 | 32 | 25 - 44 | -19 | 31 | |
| 16 | 32 | 35 - 49 | -14 | 30 | |
| 17 | 32 | 35 - 50 | -15 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu34
51Ghi được40
35Thủng lưới45
1.31Bàn thắng mỗi trận1.18
13Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai24