FC Rouen vs Valenciennes FC
Tỷ số chung cuộc: FC Rouen 1-1 Valenciennes FC tại Championnat National, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Rouen thắng 1, hòa 4, Valenciennes FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championnat National · Vòng 5
- Sân vận động
- Stade Robert Diochon, Le Petit-Quevilly
- Phong độ
- DWWWD FC Rouen
- LWLDD Valenciennes FC
- 28' ▲ J. Masson ▼ B. Dibassy
- 37' D. Diarra11m 1-0
- 43' J. Moursou
- HT1-0
- 46' ▲ O. Bezzekhami ▼ M. Abdelmoula
- 59' ▲ Y. Aït Moujane ▼ D. Goprou
- 60' ▲ E. Moké ▼ D. Traoré
- 60' ▲ M. Lilepo ▼ J. Moursou
- 60' ▲ C. Antoine ▼ N. Venema
- 61' J. Poha
- 62' C. Bassin
- 64' M. Lilepo
- 69' C. Antoine
- 77' ▲ S. Sissoko ▼ R. Boissier
- 80' ▲ J. Mbock ▼ H. Benkaïd
- 88' ▲ C. Mbondi ▼ I. Ferrah
- 89' 1-1 C. Antoine
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Maraval
- 26V. Sanson
- 29M. Mion
- 18C. Bassin
- 20D. Goprou ▼ 59'
- 3P. Lehoux
- 5M. Abdelmoula ▼ 46'
- 6M. Benzia
- 27H. Benkaïd ▼ 80'
- 28D. Diarra
- 25I. Ferrah ▼ 88'
Dự bị 5
- 8O. Bezzekhami ▲ 46'
- 24Y. Aït Moujane ▲ 59'
- 23J. Mbock ▲ 80'
- 37C. Mbondi ▲ 88'
- 17Ahmed Adil Abas
- 1J. Louchet
- 12B. Dibassy ▼ 28'
- 15L. Woudenberg
- 19L. Buadés
- 5J. Poha
- 26B. Mpata Lama
- 22R. Boissier ▼ 77'
- 13J. Moursou ▼ 60'
- 8D. Traoré ▼ 60'
- 9N. Venema ▼ 60'
- 27M. Oyewusi
Dự bị 5
- 6J. Masson ▲ 28'
- 24E. Moké ▲ 60'
- 11M. Lilepo ▲ 60'
- 7C. Antoine ▲ 60'
- 14S. Sissoko ▲ 77'
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 54 - 28 | +26 | 65 | |
| 2 | 32 | 48 - 34 | +14 | 58 | |
| 3 | 32 | 46 - 34 | +12 | 56 | |
| 4 | 32 | 37 - 35 | +2 | 47 | |
| 5 | 32 | 26 - 28 | -2 | 46 | |
| 6 | 32 | 43 - 37 | +6 | 45 | |
| 7 | 32 | 43 - 41 | +2 | 45 | |
| 8 | 32 | 48 - 46 | +2 | 42 | |
| 9 | 32 | 38 - 36 | +2 | 42 | |
| 10 | 32 | 42 - 39 | +3 | 40 | |
| 11 | 32 | 31 - 41 | -10 | 40 | |
| 12 | 32 | 29 - 30 | -1 | 38 | |
| 13 | 32 | 41 - 44 | -3 | 36 | |
| 14 | 32 | 32 - 38 | -6 | 35 | |
| 15 | 32 | 29 - 37 | -8 | 34 | |
| 16 | 32 | 40 - 62 | -22 | 33 | |
| 17 | 32 | 24 - 41 | -17 | 28 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu41
47Ghi được57
43Thủng lưới52
1.31Bàn thắng mỗi trận1.39
9Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai31