FC Rouen
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1 · 11m 2:4
·
Valenciennes FC

FC Rouen vs Valenciennes FC

Tỷ số chung cuộc: FC Rouen 1-1 Valenciennes FC tại Cúp bóng đá Pháp, 28 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Rouen thắng 1, hòa 4, Valenciennes FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Pháp · Quarter-finals
Sân vận động
Stade Robert Diochon, Le Petit-Quevilly
Phong độ
WWWDW FC Rouen
WLDDL Valenciennes FC
  1. 14' Ilyes Hamache
  2. 25' Lucas Woudenberg
  3. 26' 0-1 M. Oyewusi · S. Basse
  4. HT0-1
  5. 56' Hicham Benkaid
  6. 65' Lamine Sy
  7. 75' Z. Allée Ahmed Adil Abas
  8. 75' J. Sanda A. Linguet
  9. 76' N. Bensoula M. Mion
  10. 84' Mohamed Ouadah
  11. 86' Y. El Amri M. Oyewusi
  12. 86' M. Lilepo I. Hamache
  13. 90'+8 Omar Bezzekhami
  14. 90'+10 A. Bernasque H. Benkaïd
  15. 90'+10 A. Sahloune L. Sy
  16. 90'+5 O. Bezzekhami M. Ouadah
  17. 90'+11 N. Venema S. Doucouré
  18. 90'+11 Flamarion A. Knockaert
  19. 90'+1 D. Loppy 1-1
  20. 120'+1 1-2 J. Cuffaut11m
  21. 120'+2 A. Sahloune11mhỏng 11m
  22. 120'+3 N. Venema11mhỏng 11m
  23. 120'+4 D. Loppy11m 2-2
  24. 120'+5 2-3 Flamarion11m
  25. 120'+6 Z. Allée11mhỏng 11m
  26. 120'+7 2-4 S. Bansé11m
  27. 120'+8 A. Bernasque11m 3-4
  28. 120'+9 3-5 M. Lilepo11m
  29. FT1-1

Đội hình

FC Rouen Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. D'Ornano
  1. 30L. Aggoune 7.9
  2. 23S. Bouzamoucha 7.5
  3. 26V. Sanson 7.2
  4. 18C. Bassin 7.2
  5. 2L. Sy ▼ 90' 6.9
  6. 17Ahmed Adil Abas ▼ 75' 6.7
  7. 6M. Benzia 6.6
  8. 29M. Mion ▼ 76' 6.9
  9. 12M. Ouadah ▼ 90' 6.5
  10. 27H. Benkaïd ▼ 90' 6.9
  11. 7D. Loppy 6.9

Dự bị 9

  1. 25Z. Allée ▲ 75' 6.5
  2. 14N. Bensoula ▲ 76' 6.7
  3. 22A. Bernasque ▲ 90'
  4. 10A. Sahloune ▲ 90'
  5. 8O. Bezzekhami ▲ 90'
  6. 21F. Deschamps
  7. 1A. Maraval
  8. 20W. Honsor
  9. 5M. Abdelmoula
Valenciennes FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Kantari
  1. 16J. Louchet 8.0
  2. 24A. Linguet ▼ 75' 6.7
  3. 14J. Cuffaut 7.7
  4. 15L. Woudenberg 6.5
  5. 3S. Basse 7.6
  6. 8S. Bansé 6.9
  7. 6J. Masson 6.9
  8. 90M. Oyewusi ▼ 86' 7.3
  9. 93A. Knockaert ▼ 90' 7.3
  10. 20I. Hamache ▼ 86' 6.5
  11. 9S. Doucouré ▼ 90' 7.3

Dự bị 9

  1. 44J. Sanda ▲ 75' 6.2
  2. 22Y. El Amri ▲ 86' 6.3
  3. 34M. Lilepo ▲ 86' 6.6
  4. 10N. Venema ▲ 90'
  5. 96Flamarion ▲ 90'
  6. 30L. Diabaté
  7. 59M. Ondoa
  8. 13J. Moursou
  9. 17A. Boutoutaou

Thống kê

044
320
69%Kiểm soát bóng31%
8Dứt điểm9
3Trúng đích5
3Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
4Phạt góc3
1Việt vị0
10Phạm lỗi16
4Thẻ vàng2
4Cứu thua2
543Chuyền bóng246
464Chuyền chính xác194
85%Chính xác chuyền79%

So sánh

44Trận đấu49
59Ghi được40
47Thủng lưới66
1.34Bàn thắng mỗi trận0.82
16Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn21
34Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu