Valenciennes FC vs FC Rouen
Tỷ số chung cuộc: Valenciennes FC 0-0 FC Rouen tại Championnat National, 14 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Valenciennes FC thắng 1, hòa 4, FC Rouen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championnat National · Vòng 21
- Sân vận động
- Stade du Hainaut, Valenciennes
- Phong độ
- LWLDD Valenciennes FC
- DWWWD FC Rouen
- 15' A. Diomande
- HT0-0
- 64' ▲ L. Buadés ▼ A. Camblan
- 73' ▲ A. Boutoutaou ▼ K. Gasnier
- 73' ▲ J. Mbock ▼ S. Faye
- 84' Y. Ait Moujane
- 85' ▲ R. Boissier ▼ S. Appuah
- 85' ▲ C. Antoine ▼ M. Oyewusi
- 87' ▲ Ahmed Adil Abas ▼ M. Benzia
- 87' ▲ R. Kabongo ▼ C. Abi
- 90'+8 A. Coeff
- 90'+6 ▲ L. Royes ▼ A. Maraval
- FT0-0
Đội hình
- 30M. Michel
- 29A. Coeff
- 12B. Dibassy
- 15L. Woudenberg
- 18O. Touré
- 21A. Diomandé
- 23K. Gasnier ▼ 73'
- 20A. Camblan ▼ 64'
- 8D. Traoré
- 27M. Oyewusi ▼ 85'
- 11S. Appuah ▼ 85'
Dự bị 5
- 19L. Buadés ▲ 64'
- 17A. Boutoutaou ▲ 73'
- 22R. Boissier ▲ 85'
- 7C. Antoine ▲ 85'
- 13J. Moursou
- 1A. Maraval ▼ 90'
- 29M. Mion
- 18C. Bassin
- 20D. Goprou
- 24Y. Aït Moujane
- 15S. Bouzamoucha
- 8O. Bezzekhami
- 6M. Benzia ▼ 87'
- 27H. Benkaïd
- 9C. Abi ▼ 87'
- 28S. Faye ▼ 73'
Dự bị 5
- 23J. Mbock ▲ 73'
- 17Ahmed Adil Abas ▲ 87'
- 19R. Kabongo ▲ 87'
- 16L. Royes ▲ 90'
- 5M. Abdelmoula
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 54 - 28 | +26 | 65 | |
| 2 | 32 | 48 - 34 | +14 | 58 | |
| 3 | 32 | 46 - 34 | +12 | 56 | |
| 4 | 32 | 37 - 35 | +2 | 47 | |
| 5 | 32 | 26 - 28 | -2 | 46 | |
| 6 | 32 | 43 - 37 | +6 | 45 | |
| 7 | 32 | 43 - 41 | +2 | 45 | |
| 8 | 32 | 48 - 46 | +2 | 42 | |
| 9 | 32 | 38 - 36 | +2 | 42 | |
| 10 | 32 | 42 - 39 | +3 | 40 | |
| 11 | 32 | 31 - 41 | -10 | 40 | |
| 12 | 32 | 29 - 30 | -1 | 38 | |
| 13 | 32 | 41 - 44 | -3 | 36 | |
| 14 | 32 | 32 - 38 | -6 | 35 | |
| 15 | 32 | 29 - 37 | -8 | 34 | |
| 16 | 32 | 40 - 62 | -22 | 33 | |
| 17 | 32 | 24 - 41 | -17 | 28 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu36
57Ghi được47
52Thủng lưới43
1.39Bàn thắng mỗi trận1.31
14Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai20