Lahti vs Helsingin Jalkapalloklubi
Tỷ số chung cuộc: Lahti 2-0 Helsingin Jalkapalloklubi tại Veikkausliiga, 11 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lahti thắng 4, hòa 1, Helsingin Jalkapalloklubi thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 15
- Sân vận động
- Lahden Stadion, Lahti
- Phong độ
- WWWLD Lahti
- WLWDD Helsingin Jalkapalloklubi
- 16' José Müller
- 43' O. Koskinen · M. Sarr 1-0
- HT1-0
- 47' Tòfol Montiel
- 48' Nicolas Gianini Dantas
- 59' ▲ T. Pukki ▼ A. Cicale
- 59' ▲ A. Ring ▼ S. Haarala
- 59' ▲ M. Kirilov ▼ J. Kallinen
- 68' ▲ E. Andersson ▼ O. Koskinen
- 71' ▲ L. Lappalainen ▼ L. Moller
- 74' Romaric Yapi
- 74' Neemias · Y. Cassubie 2-0
- 77' ▲ A. Belabid ▼ Martim Augusto
- 79' ▲ P. Mentu ▼ L. Lingman
- 84' ▲ A. Lindholm ▼ Neemias
- 84' ▲ V. Vehkonen ▼ M. Sarr
- 85' ▲ J. Lehtonen ▼ R. Yapi
- FT2-0
Đội hình
- 31O. Maukonen 7.0
- 27R. Yapi ▼ 85' 6.5
- 5N. Gianini Dantas
- 4J. Muller
- 3R. Sans 6.7
- 8C. Montiel
- 18Y. Cassubie 6.6
- 10O. Koskinen ▼ 68' 6.3
- 77M. Sarr ▼ 84' 6.2
- 19Neemias ▼ 84'
- 11Martim Augusto ▼ 77'
Dự bị 9
- 12A. Hakala
- 14E. Andersson ▲ 68'
- 2J. Lehtonen ▲ 85'
- 9A. Lindholm ▲ 84'
- 20J. Ojanen
- 17A. Belabid ▲ 77'
- 28A. Kabashi
- 6V. Vehkonen ▲ 84'
- 7D. Heikkinen
- 1J. Ost 6.8
- 28M. Ylitolva 6.5
- 2B. Lyons-Foster 6.4
- 3T. Cissokho 6.9
- 14L. Montano 6.1
- 10L. Lingman ▼ 79' 6.2
- 29S. Haarala ▼ 59' 6.7
- 22L. Moller ▼ 71' 6.6
- 15J. Kallinen ▼ 59' 6.3
- 7A. Cicale ▼ 59' 6.7
- 9M. Borchers 6.5
Dự bị 9
- 12M. Haapanen
- 20T. Pukki ▲ 59'
- 4A. Ring ▲ 59'
- 26L. Lappalainen ▲ 71'
- 31M. Bogicevic
- 13K. Simojoki
- 32M. Gueye
- 17M. Kirilov ▲ 59'
- 8P. Mentu ▲ 79'
Thống kê
04
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 29 - 16 | +13 | 42 | |
| 2 | 24 | 39 - 24 | +15 | 45 | |
| 3 | 25 | 39 - 29 | +10 | 42 | |
| 4 | 25 | 40 - 32 | +8 | 41 | |
| 6 | 25 | 26 - 29 | -3 | 34 | |
| 6 | 22 | 29 - 22 | +7 | 33 | |
| 7 | 22 | 26 - 19 | +7 | 32 | |
| 8 | 24 | 28 - 24 | +4 | 32 | |
| 9 | 24 | 39 - 38 | +1 | 31 | |
| 10 | 25 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 12 | 25 | 20 - 48 | -28 | 17 | |
| 12 | 22 | 17 - 43 | -26 | 14 |
Veikkausliiga (Championship Group) Conference League (Qualification) Veikkausliiga (Relegation Group) Ykkosliiga
So sánh
11Trận đấu16
14Ghi được23
9Thủng lưới16
1.27Bàn thắng mỗi trận1.44
5Giữ sạch lưới6
4Trên 2.5 bàn8
7Hiệp hai11