Helsingin Jalkapalloklubi vs Lahti
Tỷ số chung cuộc: Helsingin Jalkapalloklubi 4-0 Lahti tại Veikkausliiga, 11 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helsingin Jalkapalloklubi thắng 5, hòa 1, Lahti thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 2
- Sân vận động
- Bolt Arena, Helsinki
- Phong độ
- WLWLW Helsingin Jalkapalloklubi
- DLWWW Lahti
- 20' T. Keskinen · A. Olusanya 1-0
- 34' Mikko Viitikko
- 43' Hans Nunoo Sarpei
- 44' T. Keskinen · L. Lingman 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ L. Plange ▼ H. Sarpei
- 46' ▲ M. Vainionpää ▼ M. Viitikko
- 57' L. Lingman11m 3-0
- 59' ▲ M. Könkkölä ▼ M. López
- 61' Georgios Kanellopoulos
- 67' ▲ A. Tanaka ▼ G. Kanellópoulos
- 67' ▲ N. Pallas ▼ K. Kouassivi-Benissan
- 67' ▲ A. Babiker ▼ L. Ivanovic
- 68' ▲ S. Pasanen ▼ R. Selander
- 69' H. Bandé · L. Plange 4-0
- 74' ▲ D. Ezeh ▼ H. Bandé
- 82' ▲ D. Tomas ▼ J. Toivio
- 82' ▲ V. Huovila ▼ O. Koskinen
- FT4-0
Đội hình
- 1J. Öst
- 2B. Lyons-Foster
- 4J. Toivio ▼ 82'
- 6A. Halme
- 27K. Kouassivi-Benissan ▼ 67'
- 10L. Lingman
- 14H. Sarpei ▼ 46'
- 8G. Kanellópoulos ▼ 67'
- 11A. Olusanya
- 17H. Bandé ▼ 74'
- 18T. Keskinen
Dự bị 7
- 9L. Plange ▲ 46'
- 37A. Tanaka ▲ 67'
- 30N. Pallas ▲ 67'
- 19D. Ezeh ▲ 74'
- 45D. Tomas ▲ 82'
- 81E. Henriksson
- 5Carlos Moros
- 1J. Oluwayemi
- 29A. Puukko
- 8R. Selander ▼ 68'
- 12D. Fox
- 4M. Viitikko ▼ 46'
- 16J. Tauriainen
- 15L. Ivanovic ▼ 67'
- 10E. Virta
- 11O. Koskinen ▼ 82'
- 7C. Odutayo
- 9M. López ▼ 59'
Dự bị 7
- 21M. Vainionpää ▲ 46'
- 20M. Könkkölä ▲ 59'
- 24A. Babiker ▲ 67'
- 6S. Pasanen ▲ 68'
- 23V. Huovila ▲ 82'
- 17T. Jäntti
- 30A. Munukka
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 39 - 22 | +17 | 44 | |
| 3 | 27 | 44 - 27 | +17 | 45 | |
| 3 | 22 | 45 - 25 | +20 | 39 | |
| 4 | 27 | 46 - 44 | +2 | 40 | |
| 6 | 27 | 40 - 43 | -3 | 38 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 32 | |
| 7 | 22 | 38 - 29 | +9 | 31 | |
| 8 | 22 | 32 - 34 | -2 | 30 | |
| 9 | 22 | 26 - 36 | -10 | 21 | |
| 10 | 22 | 20 - 38 | -18 | 20 | |
| 11 | 22 | 26 - 38 | -12 | 19 | |
| 12 | 22 | 19 - 51 | -32 | 13 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
53Trận đấu44
85Ghi được64
66Thủng lưới65
1.6Bàn thắng mỗi trận1.45
16Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn27
45Hiệp hai31